
Shu Yoshizawa là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo AC Nagano Parceiro.
Tiểu sử Shu Yoshizawa
Tiền vệ Shu Yoshizawa, 28 tuổi, mang quốc tịch Japan, hiện chơi cho AC Nagano Parceiro. Cầu thủ sinh ngày 21/10/1998, cao 176 cm, nặng 77 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 27 trận ra sân với 1277 phút thi đấu, ghi 5 bàn, có 3 kiến tạo và điểm trung bình 3,87. Trong giải J3 Nhật Bản, cầu thủ ghi 4 bàn và có 2 kiến tạo sau 12 trận. Giá trị cao nhất từng đạt là 150 nghìn € vào năm 2024.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 28/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
22Đá chính
1.187Phút
5Bàn thắng
3Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
237Phút/bàn
7/22Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 13 | 12 | 331 | 4 | 0 | 2 | 4 | 3 | 76% | — | 1 | 0 | — |
| Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản | 2026 | — | 14 | 10 | 856 | 1 | 0 | 1 | 18 | 4 | 56% | 46% | 2 | 0 | 5,50 |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 331 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 58/76 (76%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 50
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 83
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/10/2026
Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 856 phút · điểm TB 5,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/18
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/2
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 115/204 (56%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 6 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 59/126 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 36 / 30
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 37
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 142
- Phạm lỗi
- 24
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Thespa Kusatsu Gunma | B 1-2 | 75 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10/12 | 0 | — | — | 6,30 |
| 22/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Roasso Kumamoto | T 1-0 | 82 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 12/15 | 0 | — | — | 6,61 |
| 16/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ FC Osaka | B 2-4 | 84 | 2 | 0 | 2 | 2 | 1 | 22/28 | 0 | — | — | 8,62 |
| 08/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Renofa Yamaguchi | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/21 | 1 | — | — | 5,88 |
| 05/06/2026 | Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản | @ Kamatamare Sanuki | H 0-0 | 55 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/12 | 0 | 7/14 | — | 6,25 |
| 31/05/2026 | Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản | @ Tochigi SC | H 0-0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/23 | 0 | 9/16 | V | 6,28 |
| 23/05/2026 | Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản | vs Ventforet Kofu | H 0-0 | 85 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 19/26 | 0 | 3/9 | — | — |
| 17/05/2026 | Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản | @ RB Omiya Ardija | T 2-1 | 81 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 9/13 | 2 | 5/12 | — | 6,26 |
| 09/05/2026 | Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản | vs FC Gifu | B 2-3 | 87 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 5/12 | 1 | 2/6 | — | 6,29 |
| 02/05/2026 | Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản | vs Fujieda MYFC | H 0-0 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/13 | 0 | 5/8 | — | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/01/2022 | 23 | 50 nghìn € |
| 26/06/2022 | 23 | 50 nghìn € |
| 05/01/2023 | 24 | 50 nghìn € |
| 26/06/2023 | 24 | 50 nghìn € |
| 21/02/2024 | 25 | 100 nghìn € |
| 11/06/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 11/12/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 25/06/2025 | 26 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật40
- Tư duy51
- Sức mạnh32
- Thể lực47