
Shintaro Shimada là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Zweigen Kanazawa FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
22Trận ra sân
17Đá chính
790Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
790Phút/bàn
3/17Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
3,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 12 | 8 | 140 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 68% | — | 0 | 0 | 1,56 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 10 | 9 | 650 | 0 | 0 | 1 | 14 | 2 | 72% | 21% | 3 | 0 | 5,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 140 phút · điểm TB 1,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/58 (68%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 650 phút · điểm TB 5,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/14
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 151/208 (72%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 12/33 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/21 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/56 (21%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 37
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 107
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Ehime FC | B 0-1 | 49 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/31 | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ SC Sagamihara | B 1-2 | 37 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 8/11 | 0 | — | — | 6,41 |
| 15/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Fukushima United FC | T 4-3 | 34 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/12 | 0 | — | — | 6,12 |
| 09/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Tochigi SC | B 2-3 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | — | — | 6,18 |
| 07/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Thespa Kusatsu Gunma | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs FC Imabari | H 0-0 | 64 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 9/10 | 0 | 1/4 | V | 6,37 |
| 04/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Albirex Niigata | H 0-0 | 86 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 23/32 | 0 | 0/9 | — | 6,18 |
| 28/03/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Nara Club | B 1-5 | 33 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 11/14 | 0 | 1/1 | — | 6,57 |
| 22/03/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs FC Osaka | H 0-0 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/20 | 0 | 0/6 | — | 6,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/06/2016 | 20 | 200 nghìn € |
| 24/03/2017 | 21 | 250 nghìn € |
| 04/01/2018 | 22 | 325 nghìn € |
| 04/01/2019 | 23 | 400 nghìn € |
| 26/06/2019 | 23 | 400 nghìn € |
| 27/12/2019 | 24 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 325 nghìn € |
| 26/01/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 27/06/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 12/01/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 27/06/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 05/01/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 26/06/2023 | 27 | 350 nghìn € |
| 21/02/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 11/06/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 11/12/2024 | 29 | 150 nghìn € |
| 25/06/2025 | 29 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật51
- Tư duy59
- Sức mạnh37
- Thể lực30