
Sergio Gómez là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Sociedad.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
970Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
323Phút/bàn
4/7Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 700 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 88% | 59% | 1 | 0 | 6,64 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 87% | 60% | 0 | 0 | 7,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 700 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 348/394 (88%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 4/38 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/28 (67%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/47 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 15
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 106
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 178/204 (87%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/19 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/11 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/20 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Lillestrom | T 6-0 | 90 | 2 | 0 | 2 | 2 | 1 | 67/73 | 3 | 3/3 | — | 9,04 |
| 18/10/2026 | La Liga | @ Malaga | T 5-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/20 | 1 | 1/2 | — | 6,94 |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Union Saint-Gilloise | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/71 | 0 | 3/9 | — | 6,07 |
| 11/10/2026 | La Liga | vs RC Deportivo | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/28 | 4 | 4/9 | — | 6,10 |
| 21/09/2026 | La Liga | @ Valencia CF | T 3-2 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 25/27 | 1 | 3/6 | — | 6,83 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Bournemouth AFC | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 52/60 | 2 | 6/8 | — | 7,69 |
| 14/09/2026 | La Liga | vs Atletico Madrid | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 50/59 | 2 | 3/6 | — | 6,46 |
| 08/09/2026 | La Liga | @ Elche CF | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 45/51 | 3 | 4/5 | — | 6,73 |
| 04/09/2026 | La Liga | vs RC Celta | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 55/64 | 2 | 4/5 | — | 7,05 |
| 30/08/2026 | La Liga | vs RCD Espanyol de Barcelona | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/45 | 1 | 4/6 | — | 6,50 |