
Serder Serderov
32Tuổi
177Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Serder Serderov là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Dynamo Makhachkala.
Tiểu sử Serder Serderov
Serder Serderov là tiền đạo của câu lạc bộ Dynamo Makhachkala, mang quốc tịch Russia và hiện 32 tuổi. Cao 177 cm, nặng 70 kg, cầu thủ thuận hai chân. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 3 trận ra sân với 41 phút thi đấu, trong đó 3 trận ở Cúp Nga. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, cao nhất đạt 850 nghìn € vào năm 2019. Hợp đồng đến 29/06/2027, lần chuyển nhượng gần nhất vào 27/07/2023 từ Sogdiana Jizak.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/03/2010 | 16 | 75 nghìn € |
| 26/11/2010 | 16 | 150 nghìn € |
| 22/03/2011 | 17 | 150 nghìn € |
| 15/01/2012 | 17 | 200 nghìn € |
| 18/06/2013 | 19 | 500 nghìn € |
| 27/03/2014 | 20 | 500 nghìn € |
| 06/06/2015 | 21 | 300 nghìn € |
| 05/01/2016 | 21 | 300 nghìn € |
| 06/08/2016 | 22 | 350 nghìn € |
| 27/01/2017 | 22 | 400 nghìn € |
| 03/12/2017 | 23 | 500 nghìn € |
| 05/06/2018 | 24 | 500 nghìn € |
| 01/01/2019 | 24 | 350 nghìn € |
| 10/03/2019 | 25 | 450 nghìn € |
| 15/09/2019 | 25 | 650 nghìn € |
| 26/12/2019 | 25 | 850 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 675 nghìn € |
| 26/07/2020 | 26 | 600 nghìn € |
| 22/10/2020 | 26 | 400 nghìn € |
| 23/01/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 31/05/2021 | 27 | 250 nghìn € |
| 29/12/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 21/03/2022 | 28 | 150 nghìn € |
| 09/06/2022 | 28 | 200 nghìn € |
| 24/11/2022 | 28 | 225 nghìn € |
| 01/06/2023 | 29 | 225 nghìn € |
| 29/11/2023 | 29 | 275 nghìn € |
| 13/06/2024 | 30 | 500 nghìn € |
| 11/12/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 03/06/2025 | 31 | 350 nghìn € |
| 15/12/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 25/05/2026 | 32 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 250 nghìn €.