
Sara Däbritz là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Real Madrid (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
142Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
1,90Bàn/90 phút
47Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 116 | 3 | 0 | 1 | 6 | 3 | 85% | 14% | 0 | 0 | 7,59 |
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 87% | 0% | 0 | 0 | 6,19 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 116 phút · điểm TB 7,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/40 (85%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/7 (14%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 6
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 26 phút · điểm TB 6,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/8 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga (nữ) | vs RCD Espanyol (nữ) | T 3-1 | 61 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 22/25 | 0 | 0/3 | — | 8,20 |
| 05/10/2026 | La Liga (nữ) | @ Barcelona (nữ) | B 0-7 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/10 | 0 | 0/3 | — | 5,67 |
| 02/10/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Manchester City (nữ) | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 0/1 | — | 6,19 |
| 26/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Real Sociedad (nữ) | T 5-3 | 30 | 2 | 1 | 3 | 2 | 1 | 4/5 | 0 | 1/1 | — | 8,89 |
| 23/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Paris Saint Germain (nữ) | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Valencia FCF (nữ) | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/05/2026 | La Liga (nữ) | vs Granada CF (nữ) | T 2-0 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 1/1 | — | 6,84 |
| 27/05/2026 | La Liga (nữ) | @ Badalona (nữ) | T 4-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 2 | 2/3 | — | 6,90 |
| 10/05/2026 | La Liga (nữ) | vs Atletico de Madrid (nữ) | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | La Liga (nữ) | @ Sevilla FC (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 42/51 | 1 | 3/8 | — | 7,56 |