
Sandro Wyss là tiền đạo 18 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Luzern.
Tiểu sử Sandro Wyss
Sandro Wyss là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Luzern, mang quốc tịch Switzerland và hiện 18 tuổi, sinh ngày 03/05/2008. Cao 178 cm, cầu thủ này chuyển từ FC Luzern U21 đến Luzern vào ngày 27/08/2025. Ở mùa 2026-2027, Sandro Wyss đã ra sân 7 trận với tổng 71 phút, trong đó có 6 trận tại VĐQG Thụy Sĩ và 1 trận tại Switzerland Cup. Giá trị thị trường được ghi nhận là 500 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
1Đá chính
71Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 6 | 0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 71% | 36% | 0 | 0 | 6,58 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 71 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/32 (71%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/22 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 13
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Grasshopper | T 5-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | — | — | 6,49 |
| 05/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Young Boys | H 3-3 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/3 | 2 | 2/6 | — | 6,54 |
| 03/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Vaduz | T 2-1 | 33 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 7/10 | 2 | 3/9 | — | 7,10 |
| 29/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Servette | H 1-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 1/4 | — | 6,51 |
| 22/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Lausanne Sports | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 1 | 1/1 | — | 6,35 |
| 16/08/2026 | Switzerland Cup | @ SC Buochs | T 3-0 | dự bị | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Thun | B 1-3 | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/7 | 0 | 1/2 | — | 6,52 |
| 12/04/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs St. Gallen | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/04/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Servette | B 0-3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 1/2 | — | 6,42 |
| 25/03/2026 | U19 châu Âu | @ U19 Hungary | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 5 | 3 | 3 | 20/35 | 3 | 7/19 | — | — |