
Sakura Leong là hậu vệ 17 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Perth Glory (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
147Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| U17 World Cup (nữ) | 2026 | — | 2 | 2 | 147 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 64% | 25% | 0 | 0 | 6,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
U17 World Cup (nữ) · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 147 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/37 (64%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/8 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | U17 World Cup (nữ) | @ U17 Tây Ban Nha (nữ) | B 1-3 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/10 | 0 | 0/5 | — | 5,83 |
| 20/10/2026 | U17 World Cup (nữ) | vs U17 Chile (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 19/27 | 2 | 2/3 | — | 7,21 |
| 14/05/2026 | U17 châu Á (nữ) | @ U17 Nhật Bản (nữ) | B 0-4 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/12 | 1 | 1/3 | — | 6,18 |
| 11/05/2026 | U17 châu Á (nữ) | @ U17 Việt Nam (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 41/49 | 2 | 3/4 | — | 7,11 |
| 08/05/2026 | U17 châu Á (nữ) | @ U17 Nhật Bản (nữ) | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 0 | — | — | 5,28 |
| 05/05/2026 | U17 châu Á (nữ) | @ U17 Lebanon (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 35/47 | 2 | 2/4 | — | 6,46 |
| 02/05/2026 | U17 châu Á (nữ) | vs U17 Ấn Độ (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 42/48 | 1 | 2/5 | — | 7,44 |