Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ryuto Koizumi

Reilac Shiga FCHậu vệJPN
32Tuổi
168Chiều cao (cm)
61Cân nặng (kg)
—Giá trị

Ryuto Koizumi là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Reilac Shiga FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

23Trận ra sân
23Đá chính
1.344Phút
0Bàn thắng
4Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/10Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—11113600033081%—102,43
J2/J3 100 Year Vision League2026—12129840017171%48%106,17

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 2,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
154/188 (81%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
3/8 (37%)
Chuyền dài chính xác
12/27 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
15
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
6 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
56
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 984 phút · điểm TB 6,17

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
241/338 (71%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
17/61 (27%)
Chuyền dài chính xác
17/42 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
6
Phá bóng
17
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/56 (48%)
Không chiến thắng / thua
10 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 12
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
182
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ryuto Koizumi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/08/2026J3 Nhật Bảnvs Gainare TottoriB 0-1900000157/680——6,90
22/08/2026J3 Nhật Bản@ Thespa Kusatsu GunmaT 3-2900000139/500——7,04
16/08/2026J3 Nhật Bản@ Matsumoto Yamaga FCT 3-2900030025/331——6,13
09/08/2026J3 Nhật Bảnvs FC GifuB 0-3900000133/370——6,68
10/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Kagoshima UnitedT 1-086000014/612/3—6,61
03/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Roasso KumamotoB 0-2900000216/3001/1—5,66
29/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Gainare TottoriB 1-3780020029/3201/1—6,36
19/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Oita TrinitaB 0-3900000128/4302/2—5,29
12/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs FC Ryukyu OkinawaT 2-1750011212/2112/5—6,30
29/03/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Tegevajaro MiyazakiT 1-0900000222/3012/2—6,10
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com