
Ryotaro Tsunoda
27Tuổi
185Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Ryotaro Tsunoda là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Yokohama F. Marinos.
Tiểu sử Ryotaro Tsunoda
Mang quốc tịch Japan, hậu vệ Ryotaro Tsunoda sinh ngày 27/06/1999, hiện 27 tuổi và chơi cho Yokohama F. Marinos. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận ra sân với 635 phút thi đấu, điểm trung bình 5,54. Ngày 04/08/2025, cầu thủ chuyển từ Cardiff City sang Yokohama F. Marinos. Giá trị thị trường là 500 nghìn €, cao nhất đạt 550 nghìn € (2024), hợp đồng đến 29/06/2028. Chiều cao 185 cm, cân nặng 76 kg, thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
545Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 545 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 68% | 47% | 1 | 0 | 6,34 |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 545 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 119/175 (68%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 4/8 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/27 (22%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 26
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/59 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 19
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 96
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/09/2026
Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Machida Zelvia | H 1-1 | 51 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/11 | 0 | 2/6 | — | 6,52 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kashiwa Reysol | T 2-0 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/30 | 0 | 1/4 | — | 6,33 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kyoto Sanga | H 1-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 20/29 | 1 | 3/6 | — | 6,21 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Urawa Red Diamonds | B 2-3 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/29 | 1 | 4/9 | — | 6,32 |
| 22/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Vissel Kobe | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/30 | 0 | 5/11 | V | 6,46 |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Shimizu S-Pulse | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/30 | 4 | 7/10 | — | 6,70 |
| 07/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kashima Antlers | B 3-4 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/16 | 5 | 6/13 | — | 5,82 |
| 06/06/2026 | J1 Nhật Bản | vs Shimizu S-Pulse | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 37/49 | 1 | 8/19 | — | 7,08 |
| 31/05/2026 | J1 Nhật Bản | @ Shimizu S-Pulse | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/33 | 2 | 9/13 | — | 6,88 |
| 24/05/2026 | J1 Nhật Bản | @ Tokyo Verdy | T 6-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/39 | 0 | 6/16 | — | 6,74 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/01/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 13/01/2022 | 22 | 50 nghìn € |
| 27/06/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 05/01/2023 | 23 | 400 nghìn € |
| 27/06/2023 | 24 | 550 nghìn € |
| 27/02/2024 | 24 | 550 nghìn € |
| 03/06/2024 | 24 | 550 nghìn € |
| 29/12/2024 | 25 | 550 nghìn € |
| 11/06/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 14/12/2025 | 26 | 450 nghìn € |
| 02/06/2026 | 26 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/08/2025 | Cardiff City | Yokohama F. Marinos | Chuyển nhượng 1.5M € | — |
| 29/06/2025 | KV Kortrijk | Cardiff City | Cho mượn | — |
| 06/01/2025 | Cardiff City | KV Kortrijk | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | KV Kortrijk | Cardiff City | Cho mượn | — |
| 22/01/2024 | Cardiff City | KV Kortrijk | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2024 | Yokohama F. Marinos | Cardiff City | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2021 | Tsukuba University | Yokohama F. Marinos | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2018 | Maebashi Ikuei High School | Tsukuba University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật37
- Tư duy45
- Sức mạnh76
- Thể lực56