Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ryota Takada

Vegalta SendaiHậu vệJPN
26Tuổi
173Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Ryota Takada là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Vegalta Sendai.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

25Trận ra sân
23Đá chính
2.037Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2037Phút/bàn
7/31Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—121092710118576%60%004,95
J2/J3 100 Year Vision League2026—13131.11000013275%65%106,17

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 927 phút · điểm TB 4,95

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/18
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
5/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
284/372 (76%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
3/12 (25%)
Chuyền dài chính xác
27/66 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
9
Phá bóng
25
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
43/71 (60%)
Không chiến thắng / thua
13 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 15
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
126
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 1.110 phút · điểm TB 6,17

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/13
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
6/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
404/532 (75%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
3/17 (17%)
Chuyền dài chính xác
35/86 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
4
Phá bóng
32
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
59/90 (65%)
Không chiến thắng / thua
29 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 18
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
182
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ryota Takada · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bảnvs FC ImabariT 3-1900020036/4503/7—6,30
17/10/2026J2 Nhật Bảnvs Tokushima VortisH 0-0900021141/5258/11——
11/10/2026J2 Nhật Bản@ Montedio YamagataT 1-0900021317/2112/4——
04/10/2026J2 Nhật Bảnvs Jubilo IwataT 2-1900031116/2024/12—6,30
26/09/2026J2 Nhật Bản@ Iwaki FCT 2-0900000025/3504/5——
20/09/2026J2 Nhật Bản@ Tochigi CityT 3-1901021022/2858/8—7,20
13/09/2026J2 Nhật Bảnvs Hokkaido Consadole SapporoH 1-1900010134/4511/2—6,30
05/09/2026J2 Nhật Bản@ Shonan BellmareT 3-1900041123/3416/11—6,60
29/08/2026J2 Nhật Bảnvs Tegevajaro MiyazakiT 4-2900000016/2322/3—6,08
22/08/2026J2 Nhật Bản@ Vanraure Hachinohe FCT 2-0900120133/4403/5—7,32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com