Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ryosuke Shindo

V-Varen NagasakiHậu vệJPN
30Tuổi
181Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Ryosuke Shindo là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo V-Varen Nagasaki.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
8Đá chính
755Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,44Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—1176650000083%56%006,43
Cúp Thiên Hoàng2026—219000000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 665 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
277/333 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
13/37 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
9
Phá bóng
68
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
38/67 (56%)
Không chiến thắng / thua
25 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 12
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
65
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ryosuke Shindo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bảnvs Sanfrecce HiroshimaT 4-014000003/401/1—7,09
17/10/2026J1 Nhật Bản@ Kashima AntlersB 0-2230000016/1802/3—6,12
11/10/2026J1 Nhật Bản@ JEF United Ichihara ChibaH 1-1610000016/2235/8—6,20
19/09/2026J1 Nhật Bảnvs Cerezo OsakaH 1-1900000037/4015/13—6,58
12/09/2026J1 Nhật Bảnvs Nagoya GrampusT 2-0900000017/2013/6—7,21
06/09/2026J1 Nhật Bản@ Vissel KobeB 1-3900000047/6008/13—6,19
02/09/2026J1 Nhật Bảnvs Gamba OsakaH 2-2900000034/4314/8—6,20
29/08/2026J1 Nhật Bảnvs FC TokyoB 0-3900000045/5412/4—5,94
21/08/2026J1 Nhật Bản@ Kashiwa ReysolB 2-4250000011/110——5,73
15/08/2026J1 Nhật Bản@ Fagiano OkayamaB 0-1900000049/5926/8—6,82

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 150 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 275 nghìn €2019: 1,4 triệu €2019: 1,7 triệu €2019: 1,9 triệu €2020: 1,5 triệu €2021: 1,3 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 800 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 550 nghìn €2026: 500 nghìn €20162026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/06/201620150 nghìn €
24/03/201720250 nghìn €
04/01/201821275 nghìn €
04/01/2019221,4 triệu €
26/06/2019231,7 triệu €
27/12/2019231,9 triệu €
07/04/2020231,5 triệu €
28/06/2021251,3 triệu €
13/01/2022251,0 triệu €
27/06/202226800 nghìn €
05/01/202326600 nghìn €
27/06/202327600 nghìn €
21/02/202427600 nghìn €
11/06/202428500 nghìn €
09/12/202428450 nghìn €
28/05/202528650 nghìn €
14/12/202529550 nghìn €
02/06/202629500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,9 triệu € vào năm 2019; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/01/2026Cerezo OsakaV-Varen NagasakiChuyển nhượng—
08/01/2021Hokkaido Consadole SapporoCerezo OsakaChuyển nhượng—
31/01/2015Hokkaido Consadole Sapporo U18Hokkaido Consadole SapporoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật33
  • Tư duy41
  • Sức mạnh64
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com