
Ryo Germain là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Shimizu S-Pulse.
Tiểu sử Ryo Germain
Ryo Germain là tiền đạo người Japan, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Shimizu S-Pulse ở tuổi 31. Anh cao 182 cm, nặng 82 kg, thuận chân trái và sinh ngày 19/04/1995. Ở mùa 2026-2027, anh ra sân 10 trận tại J1 Nhật Bản với tổng 802 phút, có 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,23, ngoài ra có 1 trận tại Cúp Thiên Hoàng. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 700 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 800 nghìn € trong năm 2025. Anh chuyển đến Shimizu S-Pulse từ Sanfrecce Hiroshima vào ngày 30/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
10Đá chính
902Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/16Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 11 | 9 | 823 | 0 | 0 | 1 | 16 | 1 | 66% | 36% | 1 | 0 | 6,24 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 1 | 1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 823 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/16
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 8/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 112/168 (66%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 5/10 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 49/135 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 41
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 45
- Bị tước bóng
- 18
- Mất quyền kiểm soát
- 117
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 79 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Machida Zelvia | B 0-5 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 3/6 | — | 6,34 |
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Gamba Osaka | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 13/16 | 1 | 3/12 | — | 6,49 |
| 11/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Mito Hollyhock | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/12 | 0 | 3/9 | — | 6,54 |
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs JEF United Ichihara Chiba | T 2-1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/11 | 0 | 3/8 | — | 6,36 |
| 12/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Avispa Fukuoka | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 12/19 | 2 | 6/11 | — | 6,35 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kawasaki Frontale | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 14/20 | 0 | 5/17 | — | 5,58 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs FC Tokyo | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/17 | 1 | 5/8 | — | 6,03 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kashiwa Reysol | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 22/31 | 0 | 1/7 | — | 6,10 |
| 22/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Cerezo Osaka | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/13 | 1 | 9/18 | — | 6,21 |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Yokohama F. Marinos | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/17 | 1 | 4/16 | V | 6,03 |