
Rui Pedro Fernandes Ferreira
PontevedraHậu vệ
24Tuổi
185Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Rui Pedro Fernandes Ferreira là hậu vệ 24 tuổi, hiện khoác áo Pontevedra.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
655Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
655Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
5,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Tây Ban Nha | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 611 | 1 | 0 | 1 | 4 | 1 | 72% | 51% | 1 | 1 | 5,30 |
| Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Tây Ban Nha · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 611 phút · điểm TB 5,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 139/192 (72%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 4/27 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/25 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/35 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 15
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 119
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/10/2026
Cúp Nhà vua Tây Ban Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/10/2026 | Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | @ Arosa SC | B 0-2 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 25/10/2026 | Hạng 3 Tây Ban Nha | @ Cultural Leonesa | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/25 | 4 | 5/8 | — | 7,30 |
| 18/10/2026 | Hạng 3 Tây Ban Nha | vs Cacereno | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/24 | 1 | 4/6 | — | 6,40 |
| 11/10/2026 | Hạng 3 Tây Ban Nha | vs Merida AD | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/50 | 0 | 2/4 | — | 5,80 |
| 03/10/2026 | Hạng 3 Tây Ban Nha | @ Racing de Ferrol | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/27 | 1 | 1/6 | — | 5,80 |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Tây Ban Nha | vs Athletic Bilbao B | B 1-3 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/15 | 0 | — | Đ | 4,59 |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Tây Ban Nha | vs Arenas Club de Getxo | T 4-1 | 90 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 24/33 | 0 | 2/5 | — | 7,20 |
| 29/08/2026 | Hạng 3 Tây Ban Nha | @ Real Aviles | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/18 | 1 | 4/6 | V | — |