
Romelle Donovan là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Sheffield United.
Tiểu sử Romelle Donovan
Romelle Donovan là tiền đạo 19 tuổi, hiện chơi cho Sheffield United và mang quốc tịch England. Ở mùa 2026-2027, anh ra sân 12 trận với 616 phút, ghi 2 bàn và đạt điểm trung bình 6,64, gồm 9 trận tại Hạng Nhất Anh và 3 trận tại Cúp Liên đoàn Anh. Anh cao 176 cm, nặng 71 kg và thuận chân trái. Giá trị thị trường là 5,0 triệu €, hợp đồng đến 30/05/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 07/07/2026, từ Brentford về Sheffield United.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
7Đá chính
616Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
308Phút/bàn
5/11Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 9 | 5 | 375 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 78% | 46% | 1 | 0 | 6,43 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 241 | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 82% | 44% | 0 | 0 | 7,27 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 375 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 12/25
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 71/90 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/11 (9%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/78 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 36
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 69
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 241 phút · điểm TB 7,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 58/70 (82%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 4/15 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/63 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 24
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Bristol City | T 1-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 5/7 | — | 6,91 |
| 15/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Portsmouth | B 2-3 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 1/2 | — | 5,79 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Lincoln City | T 3-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/2 | — | 6,78 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Stoke City | B 1-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 2 | 4/6 | — | 6,16 |
| 17/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Fleetwood Town | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 25/29 | 2 | 10/20 | — | 6,67 |
| 13/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Wolverhampton Wanderers | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Blackburn Rovers | T 2-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 2 | 4/10 | V | 6,05 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Norwich City | B 1-3 | 77 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/13 | 4 | 5/11 | — | 5,82 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Bolton Wanderers | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 22/29 | 2 | 8/20 | — | 7,86 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Cardiff City | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 1/5 | — | 5,91 |