
Rodrigo Luiz Angelotti
28Tuổi
181Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Rodrigo Luiz Angelotti là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Seongnam FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
22Trận ra sân
10Đá chính
1.124Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
374Phút/bàn
20/41Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Hàn Quốc | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Korean K League 2 | 2026 | — | 22 | 10 | 1.124 | 3 | 2 | 1 | 41 | 20 | 72% | 43% | 2 | 0 | 6,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Korean K League 2 · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.124 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 20/41
- Sút trong vòng cấm
- 22
- Sút ngoài vòng cấm
- 19
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 9/40
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/30
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 266/368 (72%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 13/61 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/32 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 69/160 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 51 / 72
- Bị tước bóng
- 19
- Mất quyền kiểm soát
- 223
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 30
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Korean K League 2 | vs Suwon Football Club | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 19/21 | 0 | 0/1 | — | 6,70 |
| 09/10/2026 | Korean K League 2 | @ Chungbuk Cheongju FC | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 4/5 | 0 | 2/3 | — | 6,50 |
| 20/09/2026 | Korean K League 2 | vs Hwaseong FC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Korean K League 2 | @ Gyeongnam FC | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | 0/1 | — | — |
| 06/09/2026 | Korean K League 2 | @ Gimpo FC | T 2-1 | 60 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 6/15 | 1 | 3/10 | — | 6,50 |
| 29/08/2026 | Korean K League 2 | vs Seoul E-Land FC | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/13 | 1 | 5/6 | — | 6,20 |
| 22/08/2026 | Korean K League 2 | @ Ansan Greeners FC | T 2-1 | 33 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 8/10 | 1 | 1/3 | — | 8,20 |
| 16/08/2026 | Korean K League 2 | @ Paju Frontier FC | B 1-2 | 31 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/17 | 2 | 5/8 | — | 6,30 |
| 08/08/2026 | Korean K League 2 | vs Cheonan City | T 3-2 | 25 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 4/6 | 0 | 3/5 | — | 7,03 |
| 01/08/2026 | Korean K League 2 | @ Chungnam Asan | B 0-2 | 37 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 4/4 | 0 | 0/3 | — | 6,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/07/2017 | 19 | 75 nghìn € |
| 12/12/2017 | 19 | 200 nghìn € |
| 12/06/2018 | 20 | 175 nghìn € |
| 28/01/2021 | 22 | 175 nghìn € |
| 28/06/2021 | 23 | 175 nghìn € |
| 13/01/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 27/06/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 05/01/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 26/06/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 21/02/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 11/06/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 11/12/2024 | 26 | 100 nghìn € |
| 25/06/2025 | 27 | — |
| 22/03/2026 | 27 | 100 nghìn € |
| 09/06/2026 | 28 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | Kagoshima United | Seongnam FC | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2025 | FC Imabari | Kagoshima United | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Kashiwa Reysol | FC Imabari | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2024 | RB Omiya Ardija | Kashiwa Reysol | Cho mượn | — |
| 31/01/2023 | Kashiwa Reysol | RB Omiya Ardija | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2021 | Bragantino B | Kashiwa Reysol | Chuyển nhượng | — |
| 14/09/2020 | Red Bull Brasil SP | Bragantino B | Cho mượn | — |
| 16/08/2020 | Bragantino B | Red Bull Brasil SP | Chuyển nhượng | — |
| 25/04/2020 | Red Bull Brasil SP | Bragantino B | Cho mượn | — |
| 15/01/2020 | Bragantino B | Red Bull Brasil SP | Chuyển nhượng | — |
| 18/09/2019 | Red Bull Brasil U20 | Bragantino B | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2019 | Ituano SP | Red Bull Brasil U20 | Cho mượn | — |
| 12/05/2019 | Red Bull Brasil U20 | Ituano SP | Chuyển nhượng | — |
| 09/05/2019 | Red Bull Bragantino | Red Bull Brasil U20 | Cho mượn | — |
| 23/04/2019 | Red Bull Brasil U20 | Red Bull Bragantino | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | FC Liefering | Red Bull Brasil U20 | Cho mượn | — |
| 26/07/2017 | Red Bull Brasil U20 | FC Liefering | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật42
- Tư duy58
- Sức mạnh31
- Thể lực38