Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rikiya Uehara

Jubilo IwataTiền vệJPN
30Tuổi
174Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Rikiya Uehara là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Jubilo Iwata.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

16Trận ra sân
13Đá chính
1.125Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/8Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—101400000——00—
J2/J3 100 Year Vision League2026—14121.0210008080%58%006,42
Cúp Thiên Hoàng2026—119000000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 14 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 1.021 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/8
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
405/506 (80%)
Chuyền quyết định
17
Tạt bóng chính xác
13/47 (27%)
Chuyền dài chính xác
41/75 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
11
Phá bóng
15
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
35/60 (58%)
Không chiến thắng / thua
2 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
33 / 20
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
160
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/07/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rikiya Uehara · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bảnvs Oita TrinitaH 0-01400000—0———
17/10/2026J2 Nhật Bản@ Tegevajaro MiyazakiH 1-1dự bị00000—0———
10/10/2026J2 Nhật Bảnvs Hokkaido Consadole SapporoT 1-0dự bị00000—0———
06/06/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs FC OsakaH 1-1990000465/7746/7—7,20
30/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Tochigi CityH 2-21130040042/5135/10—6,53
23/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Hokkaido Consadole SapporoT 1-0900000330/3823/3—7,20
16/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Fujieda MYFCB 0-3900010134/4325/7—6,01
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Ventforet KofuT 2-1900000046/5700/4—6,05
02/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Iwaki FCH 1-1760000122/3425/6—6,04
25/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs FC GifuT 1-0750000218/2512/3—6,52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com