
Rifet Kapic là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Lechia Gdansk.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
44Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Ba Lan | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/08/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Bruk Bet Termalica | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 49/58 | 0 | 3/6 | V | 6,39 |
| 17/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Legia Warszawa | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 55/65 | 3 | 3/6 | — | 6,48 |
| 09/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Widzew lodz | B 1-3 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/36 | 1 | 2/5 | — | 5,94 |
| 05/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Radomiak Radom | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 55/66 | 0 | 1/4 | — | 6,21 |
| 25/04/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Rakow Czestochowa | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/61 | 1 | 2/4 | — | 6,45 |
| 10/04/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Wisla Plock | B 0-1 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 53/59 | 1 | 4/4 | — | 7,20 |
| 07/04/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Korona Kielce | T 4-2 | 89 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 37/47 | 2 | 3/6 | — | 7,47 |
| 21/03/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Pogon Szczecin | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 39/47 | 2 | 5/8 | — | 6,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/02/2016 | 20 | 50 nghìn € |
| 06/01/2017 | 21 | 200 nghìn € |
| 15/07/2017 | 22 | 500 nghìn € |
| 23/04/2018 | 22 | 500 nghìn € |
| 24/10/2018 | 23 | 650 nghìn € |
| 24/02/2019 | 23 | 650 nghìn € |
| 18/06/2019 | 23 | 650 nghìn € |
| 16/12/2019 | 24 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 475 nghìn € |
| 14/12/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 23/05/2021 | 25 | 450 nghìn € |
| 07/12/2021 | 26 | 350 nghìn € |
| 15/06/2022 | 26 | 350 nghìn € |
| 05/12/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 20/06/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 04/12/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 20/06/2024 | 28 | 600 nghìn € |
| 19/09/2024 | 29 | 800 nghìn € |
| 08/12/2024 | 29 | 800 nghìn € |
| 05/06/2025 | 29 | 800 nghìn € |
| 07/12/2025 | 30 | 800 nghìn € |
| 03/06/2026 | 30 | 800 nghìn € |
| 07/10/2026 | 31 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | FK Valmiera | Lechia Gdansk | Hết hạn mượn 0.75M € | 750 nghìn € |
| 29/06/2024 | Lechia Gdansk | FK Valmiera | Cho mượn | — |
| 20/07/2023 | FK Valmiera | Lechia Gdansk | Chuyển nhượng 0.5M € | — |
| 09/07/2023 | Kryvbas | FK Valmiera | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 06/10/2022 | Free Player | Kryvbas | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2022 | Sarajevo | Free Player | Trở lại | — |
| 30/08/2021 | SC Paderborn 07 | Sarajevo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Sheriff Tiraspol | SC Paderborn 07 | Cho mượn | — |
| 10/08/2020 | SC Paderborn 07 | Sheriff Tiraspol | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Grasshopper | SC Paderborn 07 | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 09/06/2019 | Sarajevo | Grasshopper | Cho mượn | — |
| 06/02/2019 | Grasshopper | Sarajevo | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2019 | Sheriff Tiraspol | Grasshopper | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | Grasshopper | Sheriff Tiraspol | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2018 | ND Gorica | Grasshopper | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 24/02/2016 | Free Player | ND Gorica | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | SK Slovan Varnsdorf | Free Player | Trở lại | — |
| 03/03/2015 | NK Istra 1961 II | SK Slovan Varnsdorf | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2014 | Sarajevo U19 | NK Istra 1961 II | Chuyển nhượng | — |
| 26/02/2013 | FK Krajina Cazin U19 | Sarajevo U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật58
- Tư duy58
- Sức mạnh46
- Thể lực45