Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rifet Kapic

Lechia GdanskTiền vệBIH
31Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Rifet Kapic là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Lechia Gdansk.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
44Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Ba Lan2026-2027—104400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/08/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rifet Kapic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026VĐQG Ba Lan@ Bruk Bet TermalicaB 2-3900020449/5803/6V6,39
17/05/2026VĐQG Ba Lanvs Legia WarszawaB 1-2900000355/6533/6—6,48
09/05/2026VĐQG Ba Lan@ Widzew lodzB 1-3650010029/3612/5—5,94
05/05/2026VĐQG Ba Lan@ Radomiak RadomB 1-3900010555/6601/4—6,21
25/04/2026VĐQG Ba Lanvs Rakow CzestochowaB 1-2900000054/6112/4—6,45
10/04/2026VĐQG Ba Lan@ Wisla PlockB 0-1810010353/5914/4—7,20
07/04/2026VĐQG Ba Lanvs Korona KielceT 4-2891022137/4723/6—7,47
21/03/2026VĐQG Ba Lanvs Pogon SzczecinT 2-1900000239/4725/8—6,61

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 650 nghìn €2019: 650 nghìn €2019: 650 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 400 nghìn €20162026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/02/20162050 nghìn €
06/01/201721200 nghìn €
15/07/201722500 nghìn €
23/04/201822500 nghìn €
24/10/201823650 nghìn €
24/02/201923650 nghìn €
18/06/201923650 nghìn €
16/12/201924600 nghìn €
07/04/202024475 nghìn €
14/12/202025400 nghìn €
23/05/202125450 nghìn €
07/12/202126350 nghìn €
15/06/202226350 nghìn €
05/12/202227300 nghìn €
20/06/202327500 nghìn €
04/12/202328500 nghìn €
20/06/202428600 nghìn €
19/09/202429800 nghìn €
08/12/202429800 nghìn €
05/06/202529800 nghìn €
07/12/202530800 nghìn €
03/06/202630800 nghìn €
07/10/202631400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024FK ValmieraLechia GdanskHết hạn mượn 0.75M €750 nghìn €
29/06/2024Lechia GdanskFK ValmieraCho mượn—
20/07/2023FK ValmieraLechia GdanskChuyển nhượng 0.5M €—
09/07/2023KryvbasFK ValmieraHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
06/10/2022Free PlayerKryvbasChuyển nhượng—
21/08/2022SarajevoFree PlayerTrở lại—
30/08/2021SC Paderborn 07SarajevoChuyển nhượng—
29/06/2021Sheriff TiraspolSC Paderborn 07Cho mượn—
10/08/2020SC Paderborn 07Sheriff TiraspolChuyển nhượng—
30/06/2019GrasshopperSC Paderborn 07Hết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
09/06/2019SarajevoGrasshopperCho mượn—
06/02/2019GrasshopperSarajevoChuyển nhượng—
19/01/2019Sheriff TiraspolGrasshopperCho mượn—
30/06/2018GrasshopperSheriff TiraspolChuyển nhượng—
11/01/2018ND GoricaGrasshopperHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
24/02/2016Free PlayerND GoricaChuyển nhượng—
30/06/2015SK Slovan VarnsdorfFree PlayerTrở lại—
03/03/2015NK Istra 1961 IISK Slovan VarnsdorfChuyển nhượng—
31/08/2014Sarajevo U19NK Istra 1961 IIChuyển nhượng—
26/02/2013FK Krajina Cazin U19Sarajevo U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy58
  • Sức mạnh46
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com