Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Reo Yamanaka

AC Nagano ParceiroTiền vệJPN
27Tuổi
168Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
—Giá trị

Reo Yamanaka là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo AC Nagano Parceiro.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

17Trận ra sân
8Đá chính
845Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
422Phút/bàn
0/2Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,05Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—11554720000——00—
J2/J3 100 Year Vision League2026—632980002069%41%005,82

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 547 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 298 phút · điểm TB 5,82

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
65/93 (69%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/13 (23%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/29 (41%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 14
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
45
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Reo Yamanaka · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
05/06/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Kamatamare SanukiH 0-0dự bị00000—0———
31/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Tochigi SCH 0-0dự bị00000—0———
23/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Ventforet KofuH 0-0dự bị00000—0———
17/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ RB Omiya ArdijaT 2-1dự bị00000—0———
09/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs FC GifuB 2-37000000/311/1—5,91
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Hokkaido Consadole SapporoB 0-2900020013/2101/5—5,43
02/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Fujieda MYFCH 0-0dự bị00000—0———
29/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Fukushima United FCB 1-3900000120/2826/14—5,72
26/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Matsumoto Yamaga FCT 1-0dự bị00000—0———
12/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Jubilo IwataH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 10 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: —20222025
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/20222210 nghìn €
05/01/202323100 nghìn €
26/06/20232375 nghìn €
21/02/202424125 nghìn €
11/06/202424125 nghìn €
11/12/202425125 nghìn €
25/06/202525—

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com