
Rafał Wolsztyński là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Unia Skierniewice.
Tiểu sử Rafał Wolsztyński
Rafał Wolsztyński là Tiền đạo 31 tuổi, thi đấu cho Unia Skierniewice và mang quốc tịch Poland. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 1 trận ra sân với tổng 27 phút thi đấu tại Hạng 2 Ba Lan. Chiều cao 180 cm, nặng 70 kg, thuận chân phải. Giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 300 nghìn € (2022). Chuyển nhượng gần nhất đưa cầu thủ đến Unia Skierniewice từ Free Player vào 07/10/2026, sau lần trở lại Free Player từ Tatran Presov ngày 07/09/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
27Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Ba Lan | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 27 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | Slovak Nike liga | @ KFC Komarno | B 0-1 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/1 | — | 6,43 |
| 10/05/2026 | Slovak Nike liga | vs MFK Skalica | T 3-0 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 1/3 | — | 6,26 |
| 02/05/2026 | Slovak Nike liga | @ MFK Ruzomberok | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Slovak Nike liga | vs Trencin | B 0-1 | 27 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 4/6 | 0 | 2/4 | — | 6,54 |
| 19/04/2026 | Slovak Nike liga | vs FK Kosice | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Slovak Nike liga | @ Trencin | B 0-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/7 | 0 | 1/1 | — | 6,70 |
| 04/04/2026 | Slovak Nike liga | vs MFK Ruzomberok | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | Slovak Nike liga | @ FK Kosice | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2015 | 20 | 50 nghìn € |
| 09/01/2016 | 21 | 50 nghìn € |
| 19/08/2016 | 21 | 50 nghìn € |
| 04/07/2017 | 22 | 50 nghìn € |
| 15/01/2018 | 23 | 150 nghìn € |
| 02/07/2018 | 23 | 150 nghìn € |
| 24/01/2019 | 24 | 150 nghìn € |
| 26/08/2020 | 25 | 125 nghìn € |
| 23/02/2021 | 26 | 150 nghìn € |
| 29/06/2021 | 26 | 150 nghìn € |
| 01/11/2021 | 26 | 100 nghìn € |
| 14/04/2022 | 27 | 100 nghìn € |
| 28/06/2022 | 27 | 100 nghìn € |
| 17/11/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 15/06/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 04/12/2023 | 28 | 150 nghìn € |
| 16/01/2024 | 29 | — |
| 25/03/2026 | 31 | 25 nghìn € |
| 09/06/2026 | 31 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/10/2026 | Free Player | Unia Skierniewice | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2026 | Tatran Presov | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2025 | Stal Mielec | Tatran Presov | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2023 | Kotwica Kolobrzeg | Stal Mielec | Chuyển nhượng | — |
| 17/02/2023 | Chojniczanka Chojnice | Kotwica Kolobrzeg | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2021 | Arka Gdynia | Chojniczanka Chojnice | Chuyển nhượng | — |
| 02/03/2021 | Gornik Zabrze | Arka Gdynia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Gornik II Zabrze | Gornik Zabrze | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | KS Legionovia Legionowo | Gornik II Zabrze | Cho mượn | — |
| 20/01/2016 | Gornik II Zabrze | KS Legionovia Legionowo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Limanovia Limanowa | Gornik Zabrze | Cho mượn | — |
| 09/02/2015 | Gornik Zabrze | Limanovia Limanowa | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2014 | Gornik II Zabrze | Gornik Zabrze | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật45
- Tư duy50
- Sức mạnh32
- Thể lực45