Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Radosław Murawski

Lech PoznanTiền vệPOL
32Tuổi
173Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Radosław Murawski là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Lech Poznan.

Tiểu sử Radosław Murawski

Radosław Murawski là tiền vệ của Lech Poznan, mang quốc tịch Poland và hiện 32 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 22/04/1994, cao 173 cm, nặng 68 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Radosław Murawski có 14 trận ra sân với 1028 phút thi đấu và điểm trung bình 6,52. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, cao nhất từng đạt 1,7 triệu € (2020) và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 27/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

15Trận ra sân
13Đá chính
1.074Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/13Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,09Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—11979400011287%52%206,59
Cúp C2 châu Âu2026-2027—221690001088%31%216,15
Cúp Ba Lan2026-2027—114600000——00—
Siêu cúp Ba Lan2026—11650001086%66%006,47

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 794 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/11
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/17
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
401/457 (87%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
14/21 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/23
Cắt bóng
10
Phá bóng
11
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
46/88 (52%)
Không chiến thắng / thua
5 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
41 / 34
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
74
Phạm lỗi
23
Bị phạm lỗi
17

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 169 phút · điểm TB 6,15

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
76/86 (88%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/3 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/16 (31%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 10
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 23/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 46 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/10/2026

Siêu cúp Ba Lan · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 65 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
33/38 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/9 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Radosław Murawski · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
25/10/2026VĐQG Ba Lan@ Legia WarszawaT 2-1900020125/3047/12—6,57
22/10/2026Cúp C2 châu Âuvs SunderlandH 1-1820000030/3423/5—6,37
18/10/2026VĐQG Ba Lanvs Korona KielceT 6-1580000028/3303/7V6,18
10/10/2026VĐQG Ba Lan@ Slask WroclawT 4-1760000046/5014/11—6,51
21/09/2026VĐQG Ba Lanvs Radomiak RadomT 5-1900030252/56912/15—7,20
18/09/2026Cúp C2 châu Âu@ Crystal PalaceB 0-4870010346/5202/11Đ5,93
12/09/2026VĐQG Ba Lan@ Gornik ZabrzeB 1-2640000022/2413/3—6,33
06/09/2026VĐQG Ba Lanvs Rakow CzestochowaT 1-0900020247/5423/6—6,63
04/09/2026VĐQG Ba Lanvs Jagiellonia BialystokT 2-1900000051/5638/11—6,84
31/08/2026VĐQG Ba Lan@ Widzew lodzT 3-2750021139/4522/8V6,44

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 100 nghìn €2013: 100 nghìn €2013: 200 nghìn €2014: 250 nghìn €2014: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 550 nghìn €2016: 550 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 650 nghìn €2017: 900 nghìn €2018: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 1,7 triệu €2020: 1,4 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 850 nghìn €2021: 850 nghìn €2022: 850 nghìn €2022: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 650 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20122026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/09/201218100 nghìn €
06/02/201318100 nghìn €
21/07/201319200 nghìn €
13/02/201419250 nghìn €
20/07/201420250 nghìn €
04/03/201520250 nghìn €
29/06/201521300 nghìn €
09/01/201621550 nghìn €
27/03/201621550 nghìn €
23/07/201622600 nghìn €
20/01/201722600 nghìn €
04/07/201723650 nghìn €
20/12/201723900 nghìn €
17/06/2018241,0 triệu €
16/01/2019241,0 triệu €
04/06/2019251,0 triệu €
02/01/2020251,7 triệu €
07/04/2020251,4 triệu €
03/08/2020261,2 triệu €
22/12/2020261,0 triệu €
15/03/2021261,0 triệu €
20/05/202127850 nghìn €
30/12/202127850 nghìn €
13/06/202228850 nghìn €
15/11/2022281,0 triệu €
08/06/2023291,0 triệu €
28/12/202329800 nghìn €
06/06/202430650 nghìn €
08/12/202430650 nghìn €
05/06/202531650 nghìn €
25/09/202531500 nghìn €
07/12/202531500 nghìn €
25/03/202631400 nghìn €
03/06/202632350 nghìn €
05/10/202632300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,7 triệu € vào năm 2020; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy50
  • Sức mạnh60
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com