
Portia Boakye là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Unam Pumas (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/9Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico (nữ) | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 84% | 59% | 1 | 0 | 6,41 |
| CAN (nữ) | 2026 | — | 5 | 5 | 450 | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 76% | 78% | 2 | 0 | 7,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 226/268 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 14/39 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 6 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/27 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/11/2026
CAN (nữ) · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 7,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 237/311 (76%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 32/84 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 5 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/23 (78%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 83
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Monterrey (nữ) | B 0-6 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 39/52 | 1 | 2/2 | — | 5,57 |
| 24/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Tijuana (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 52/57 | 1 | 2/5 | V | 6,50 |
| 19/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Atlas (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 38/42 | 1 | 3/4 | — | 6,50 |
| 03/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Tigres (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/36 | 2 | 4/7 | — | 6,20 |
| 29/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Atlante W | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 69/81 | 1 | 5/9 | — | 7,30 |
| 14/08/2026 | CAN (nữ) | @ Bờ Biển Ngà (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/63 | 0 | 2/5 | V | 6,70 |
| 10/08/2026 | CAN (nữ) | @ Malawi (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 26/44 | 1 | 7/9 | — | 6,70 |
| 07/08/2026 | CAN (nữ) | @ Mali (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/55 | 2 | 2/2 | — | 7,00 |
| 03/08/2026 | CAN (nữ) | vs Cameroon (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 45/64 | 2 | 4/4 | V | 6,90 |
| 30/07/2026 | CAN (nữ) | vs Cabo Verde (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 73/85 | 0 | 3/3 | — | 8,69 |