
Peter Federico González Carmona
24Tuổi
180Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị
Peter Federico González Carmona là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch DOM, hiện khoác áo Gornik Zabrze.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
709Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,51Bàn/90 phút
177Phút/bàn
7/23Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 10 | 8 | 709 | 4 | 0 | 0 | 23 | 7 | 81% | 40% | 2 | 0 | 7,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 709 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/23
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 194/238 (81%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 5/30 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/16 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/92 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 40
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 112
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Widzew lodz | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 24/29 | 3 | 6/17 | — | 7,15 |
| 18/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Piast Gliwice | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 23/25 | 1 | 2/3 | — | 6,63 |
| 11/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Jagiellonia Bialystok | T 3-1 | 32 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/17 | 1 | 2/3 | — | 6,09 |
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Nicaragua | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 32/36 | 0 | 4/10 | V | 6,02 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Haiti | B 1-4 | 80 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 14/18 | 2 | 4/6 | — | 7,20 |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Trinidad và Tobago | T 2-1 | 66 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 18/23 | 0 | 3/7 | — | 6,80 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Nicaragua | T 3-2 | 70 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 15/18 | 1 | 5/9 | — | 7,00 |
| 20/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Motor Lublin | H 0-0 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/25 | 0 | 5/11 | — | 6,26 |
| 16/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Korona Kielce | T 2-0 | 90 | 2 | 0 | 4 | 2 | 3 | 19/23 | 1 | 1/12 | — | 9,35 |
| 12/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Lech Poznan | T 2-1 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/13 | 0 | 8/12 | — | 6,47 |