Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Patryk Szysz

Odra OpoleTiền đạoPOL
28Tuổi
177Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Patryk Szysz là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Odra Opole.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
300Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Ba Lan2026-2027—11981021100——10—
Cúp Ba Lan2026-2027—119010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 810 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Patryk Szysz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026VĐQG Ba Lan@ Rakow CzestochowaB 0-3720011116/2103/10—6,45
19/05/2026VĐQG Ba Lanvs Bruk Bet TermalicaB 2-3680030013/1900/5—5,53
13/05/2026VĐQG Ba Lanvs Gornik ZabrzeH 0-072000009/1303/5—6,25
09/05/2026VĐQG Ba Lan@ Lech PoznanH 1-15000023/300/1—6,53
28/04/2026VĐQG Ba Lan@ Piast GliwiceB 1-4dự bị00000—0———
19/04/2026VĐQG Ba Lanvs Jagiellonia BialystokB 0-34000002/300/3—5,59
12/04/2026VĐQG Ba Lan@ Cracovia KrakowH 2-229001006/801/4—6,04
08/04/2026VĐQG Ba Lanvs Zaglebie LubinT 3-118011114/700/1—6,76
22/03/2026VĐQG Ba Lan@ Korona KielceB 0-3900011112/1317/18—6,46

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 850 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,3 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 900 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20172026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/08/20171950 nghìn €
24/01/201819100 nghìn €
02/07/201820150 nghìn €
24/01/201920150 nghìn €
28/06/201921250 nghìn €
14/01/202021300 nghìn €
17/08/202022400 nghìn €
18/01/202122400 nghìn €
20/05/202123800 nghìn €
14/10/2021231,0 triệu €
30/12/202123850 nghìn €
06/04/2022241,0 triệu €
13/06/2022241,5 triệu €
26/10/2022241,5 triệu €
13/03/2023241,3 triệu €
07/06/2023251,5 triệu €
26/09/2023251,2 triệu €
20/12/2023251,0 triệu €
14/03/202425900 nghìn €
30/05/202426800 nghìn €
03/10/202426700 nghìn €
22/12/202426600 nghìn €
19/03/202526500 nghìn €
17/06/202527400 nghìn €
07/12/202527350 nghìn €
25/03/202627300 nghìn €
03/06/202628250 nghìn €
07/10/202628200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/07/2026Arka GdyniaOdra OpoleChuyển nhượng—
01/09/2025Başakşehir Futbol KulübüArka GdyniaChuyển nhượng—
30/06/2022Zaglebie LubinBaşakşehir Futbol KulübüChuyển nhượng—
30/12/2018Gornik LecznaZaglebie LubinCho mượn—
29/08/2018Zaglebie LubinGornik LecznaChuyển nhượng—
28/08/2018Gornik LecznaZaglebie LubinHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
11/07/2017Gornik Leczna BGornik LecznaChuyển nhượng—
29/06/2017Motor LublinGornik Leczna BCho mượn—
25/08/2016Gornik Leczna BMotor LublinChuyển nhượng—
31/01/2014Górnik Łęczna U19Gornik Leczna BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy60
  • Sức mạnh35
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com