
Patrick Bamford là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Sheffield United.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2013 | 20 | 500 nghìn € |
| 07/01/2014 | 20 | 1,2 triệu € |
| 09/02/2014 | 20 | 1,5 triệu € |
| 23/02/2015 | 21 | 2,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 21 | 5,0 triệu € |
| 08/02/2016 | 22 | 5,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 22 | 5,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 23 | 5,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 23 | 5,0 triệu € |
| 17/09/2017 | 24 | 4,0 triệu € |
| 26/02/2018 | 24 | 4,0 triệu € |
| 23/09/2018 | 25 | 6,0 triệu € |
| 27/06/2019 | 25 | 6,0 triệu € |
| 26/02/2020 | 26 | 8,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 6,5 triệu € |
| 12/10/2020 | 27 | 10,0 triệu € |
| 16/12/2020 | 27 | 15,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 27 | 18,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 27 | 22,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 28 | 20,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 28 | 16,0 triệu € |
| 14/09/2022 | 29 | 14,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 29 | 12,0 triệu € |
| 15/03/2023 | 29 | 10,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 29 | 9,0 triệu € |
| 26/10/2023 | 30 | 7,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 30 | 5,0 triệu € |
| 23/05/2024 | 30 | 4,0 triệu € |
| 29/12/2024 | 31 | 3,5 triệu € |
| 26/05/2025 | 31 | 2,0 triệu € |
| 20/10/2025 | 32 | 1,5 triệu € |
| 02/12/2025 | 32 | 1,2 triệu € |
| 27/05/2026 | 32 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 22,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,0 triệu €.