
Patricia Guijarro là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Barcelona (nữ).
Tiểu sử Patricia Guijarro
Patricia Guijarro là tiền vệ của Barcelona (nữ), quốc tịch Spain, hiện 28 tuổi. Mùa 2026-2027 ghi nhận 14 trận ra sân, 1083 phút thi đấu, 3 bàn thắng và 7 kiến tạo. Ở La Liga (nữ), các con số là 8 trận, 2 bàn và 5 kiến tạo, còn Cúp C1 châu Âu (nữ) là 2 trận và 1 kiến tạo. Tại Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) mùa 2026 có 4 trận, 1 bàn và 1 kiến tạo. Cao 170 cm, nặng 64 kg.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 25/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
14Trận ra sân
12Đá chính
1.083Phút
3Bàn thắng
7Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
361Phút/bàn
11/28Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 585 | 2 | 0 | 5 | 18 | 7 | 87% | 63% | 1 | 0 | 7,70 |
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 90% | 63% | 0 | 0 | 7,45 |
| Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | 2026 | — | 4 | 4 | 318 | 1 | 0 | 1 | 8 | 3 | 89% | 63% | 0 | 0 | 7,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 585 phút · điểm TB 7,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 7/18
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 635/728 (87%)
- Chuyền quyết định
- 24
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 31/49 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/46 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 9
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 107
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/10/2026
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 270/298 (90%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/14 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/11 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 318 phút · điểm TB 7,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 279/311 (89%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/22 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/44 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 12
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/10/2026 | La Liga (nữ) | vs Granada CF (nữ) | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 3 | 0 | 9 | 100/116 | 2 | 2/5 | V | 7,98 |
| 18/10/2026 | La Liga (nữ) | @ Real Sociedad (nữ) | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 5 | 3 | 1 | 82/104 | 3 | 4/7 | — | 7,88 |
| 14/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mỹ (nữ) | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 84/103 | 1 | 2/4 | — | 7,40 |
| 11/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mỹ (nữ) | T 2-0 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 41/51 | 1 | 1/3 | — | 7,40 |
| 05/10/2026 | La Liga (nữ) | vs Real Madrid (nữ) | T 7-0 | 90 | 0 | 2 | 4 | 1 | 6 | 121/135 | 4 | 5/7 | — | 8,60 |
| 30/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ AS Roma (nữ) | T 6-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 165/181 | 3 | 3/6 | — | 7,70 |
| 26/09/2026 | La Liga (nữ) | @ DUX Logrono (nữ) | T 2-0 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 57/64 | 1 | 1/3 | — | 8,20 |
| 24/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Paris FC (nữ) | T 5-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 105/117 | 3 | 4/5 | — | 7,19 |
| 19/09/2026 | La Liga (nữ) | @ CD Alaves (nữ) | T 6-0 | 60 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 34/37 | 2 | 6/7 | — | 7,70 |
| 13/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Atletico de Madrid (nữ) | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 105/111 | 2 | 4/8 | — | 7,00 |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật59
- Tư duy59
- Sức mạnh57
- Thể lực54