Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Park Ho-Min

Sagan TosuTiền đạoKOR
25Tuổi
190Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Park Ho-Min là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Sagan Tosu.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
1Đá chính
97Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,35Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—50430003061%22%106,42
Cúp Thiên Hoàng2026—115400000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 43 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/13 (61%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/9 (22%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 54 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Park Ho-Min · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bản@ Albirex NiigataB 1-215001003/600/2—6,60
10/10/2026J2 Nhật Bảnvs Fujieda MYFCT 1-0dự bị00000—0———
19/09/2026J2 Nhật Bảnvs Iwaki FCB 1-312000004/412/4V6,12
05/09/2026J2 Nhật Bảnvs Tegevajaro MiyazakiT 2-0dự bị00000—0———
29/08/2026J2 Nhật Bản@ Yokohama FCH 2-2300000—0——6,50
22/08/2026J2 Nhật Bảnvs Tochigi CityB 1-312002001/300/1—6,38
16/08/2026J2 Nhật Bản@ Tokushima VortisH 0-0100000—0——6,50
08/08/2026J2 Nhật Bảnvs Ventforet KofuT 2-0dự bị00000—0———
16/05/2026K League 1vs Gwangju Football ClubT 4-0800000—00/3—6,44
12/05/2026K League 1vs Pohang SteelersB 0-158000016/1205/12—6,35

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 125 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/01/20222050 nghìn €
17/06/20222050 nghìn €
26/12/20222175 nghìn €
22/06/202321175 nghìn €
18/12/202322150 nghìn €
13/06/202422100 nghìn €
04/12/202423125 nghìn €
02/06/202523100 nghìn €
15/12/202524125 nghìn €
20/05/202624125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2026Incheon United ClubSagan TosuChuyển nhượng—
16/01/2025Bucheon FC 1995Incheon United ClubHết hạn mượn 0.126017M €126 nghìn €
09/01/2023FC SeoulBucheon FC 1995Hết hạn mượn 0.1488M €148 nghìn €
31/12/2021South Korea UniversityFC SeoulChuyển nhượng—
31/12/2019Incheon Hitech High SchoolSouth Korea UniversityChuyển nhượng—
31/12/2016Seoul Dongwon Middle SchoolIncheon Hitech High SchoolChuyển nhượng—
31/12/2014Joongdong Middle SchoolSeoul Dongwon Middle SchoolChuyển nhượng—
31/12/2013Seoul Sinmook Elementary SchoolJoongdong Middle SchoolChuyển nhượng—
31/12/2012Suwon Yuljeon Elementary SchoolSeoul Sinmook Elementary SchoolChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com