
Oskar Zawada là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Groningen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
73Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
47%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 47% | 61% | 0 | 0 | 6,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 73 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/23 (47%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/13 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eredivisie | vs AFC Ajax | B 2-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Eredivisie | @ Excelsior SBV | T 5-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,51 |
| 19/09/2026 | Eredivisie | vs PEC Zwolle | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Eredivisie | @ Go Ahead Eagles | H 1-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 1 | 3/5 | — | 6,17 |
| 06/09/2026 | Eredivisie | vs FC Twente Enschede | H 2-2 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/8 | 0 | 2/4 | — | 6,49 |
| 29/08/2026 | Eredivisie | vs Fortuna Sittard | B 2-3 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1/5 | 0 | 3/4 | — | 6,77 |
| 23/08/2026 | Eredivisie | @ PSV Eindhoven | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/08/2014 | 18 | 100 nghìn € |
| 03/02/2015 | 19 | 250 nghìn € |
| 30/06/2015 | 19 | 250 nghìn € |
| 04/02/2016 | 20 | 250 nghìn € |
| 21/07/2016 | 20 | 250 nghìn € |
| 24/10/2016 | 20 | 150 nghìn € |
| 22/01/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 26/06/2017 | 21 | 150 nghìn € |
| 15/01/2018 | 21 | 150 nghìn € |
| 02/07/2018 | 22 | 150 nghìn € |
| 24/01/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 28/06/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 14/01/2020 | 23 | 250 nghìn € |
| 17/08/2020 | 24 | 150 nghìn € |
| 18/01/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 21/06/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 25/12/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 06/04/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 13/06/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 04/04/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 07/01/2024 | 27 | 600 nghìn € |
| 27/05/2024 | 28 | 600 nghìn € |
| 16/12/2024 | 28 | 550 nghìn € |
| 27/03/2025 | 29 | 750 nghìn € |
| 27/05/2025 | 29 | 700 nghìn € |
| 01/12/2025 | 29 | 650 nghìn € |
| 10/03/2026 | 30 | 500 nghìn € |
| 27/05/2026 | 30 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2025 | RKC Waalwijk | Groningen | Hết hạn mượn 0.75M € | 750 nghìn € |
| 03/07/2024 | Wellington Phoenix | RKC Waalwijk | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2022 | Stal Mielec | Wellington Phoenix | Chuyển nhượng | — |
| 06/03/2022 | Free Player | Stal Mielec | Chuyển nhượng | — |
| 22/02/2022 | Jeju SK FC | Free Player | Trở lại | — |
| 13/02/2021 | Rakow Czestochowa | Jeju SK FC | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 04/10/2020 | Wisla Plock | Rakow Czestochowa | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 30/07/2020 | Arka Gdynia | Wisla Plock | Cho mượn | — |
| 17/02/2020 | Wisla Plock | Arka Gdynia | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Karlsruher SC | Wisla Plock | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2017 | VfL Wolfsburg Youth | Karlsruher SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | VfL Wolfsburg | VfL Wolfsburg Youth | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | FC Twente Enschede | VfL Wolfsburg | Cho mượn | — |
| 31/01/2016 | VfL Wolfsburg | FC Twente Enschede | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | VfL Wolfsburg Youth | VfL Wolfsburg | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2014 | VfL Wolfsburg U19 | VfL Wolfsburg Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | VfL Wolfsburg U17 | VfL Wolfsburg U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Stomil Olsztyn U19 | VfL Wolfsburg U17 | Hết hạn mượn 0.24M € | 240 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ69
- Kỹ thuật46
- Tư duy54
- Sức mạnh31
- Thể lực54