Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Oskar Zawada

GroningenTiền đạoPOL
30Tuổi
192Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Oskar Zawada là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Groningen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
0Đá chính
73Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
47%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—40730002047%61%006,49

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 73 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/23 (47%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/13 (61%)
Không chiến thắng / thua
7 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Oskar Zawada · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Eredivisievs AFC AjaxB 2-5dự bị00000—0———
11/10/2026Eredivisie@ Excelsior SBVT 5-15000003/30——6,51
19/09/2026Eredivisievs PEC ZwolleT 3-0dự bị00000—0———
12/09/2026Eredivisie@ Go Ahead EaglesH 1-112000004/713/5—6,17
06/09/2026Eredivisievs FC Twente EnschedeH 2-230001003/802/4—6,49
29/08/2026Eredivisievs Fortuna SittardB 2-326001011/503/4—6,77
23/08/2026Eredivisie@ PSV EindhovenB 1-5dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 100 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 550 nghìn €2025: 750 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 650 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20142026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/08/201418100 nghìn €
03/02/201519250 nghìn €
30/06/201519250 nghìn €
04/02/201620250 nghìn €
21/07/201620250 nghìn €
24/10/201620150 nghìn €
22/01/201720150 nghìn €
26/06/201721150 nghìn €
15/01/201821150 nghìn €
02/07/201822150 nghìn €
24/01/201922150 nghìn €
28/06/201923300 nghìn €
14/01/202023250 nghìn €
17/08/202024150 nghìn €
18/01/202124200 nghìn €
21/06/202125200 nghìn €
25/12/202125200 nghìn €
06/04/202226300 nghìn €
13/06/202226300 nghìn €
04/04/202327500 nghìn €
07/01/202427600 nghìn €
27/05/202428600 nghìn €
16/12/202428550 nghìn €
27/03/202529750 nghìn €
27/05/202529700 nghìn €
01/12/202529650 nghìn €
10/03/202630500 nghìn €
27/05/202630500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/07/2025RKC WaalwijkGroningenHết hạn mượn 0.75M €750 nghìn €
03/07/2024Wellington PhoenixRKC WaalwijkChuyển nhượng—
28/08/2022Stal MielecWellington PhoenixChuyển nhượng—
06/03/2022Free PlayerStal MielecChuyển nhượng—
22/02/2022Jeju SK FCFree PlayerTrở lại—
13/02/2021Rakow CzestochowaJeju SK FCHết hạn mượn 0.35M €350 nghìn €
04/10/2020Wisla PlockRakow CzestochowaHết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
30/07/2020Arka GdyniaWisla PlockCho mượn—
17/02/2020Wisla PlockArka GdyniaChuyển nhượng—
31/12/2017Karlsruher SCWisla PlockChuyển nhượng—
25/01/2017VfL Wolfsburg YouthKarlsruher SCChuyển nhượng—
30/06/2016VfL WolfsburgVfL Wolfsburg YouthChuyển nhượng—
29/06/2016FC Twente EnschedeVfL WolfsburgCho mượn—
31/01/2016VfL WolfsburgFC Twente EnschedeChuyển nhượng—
30/06/2015VfL Wolfsburg YouthVfL WolfsburgChuyển nhượng—
20/07/2014VfL Wolfsburg U19VfL Wolfsburg YouthChuyển nhượng—
30/06/2013VfL Wolfsburg U17VfL Wolfsburg U19Chuyển nhượng—
30/06/2012Stomil Olsztyn U19VfL Wolfsburg U17Hết hạn mượn 0.24M €240 nghìn €

Chỉ số

  • Tốc độ69
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy54
  • Sức mạnh31
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com