Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Óscar Rodríguez

DiraiyahTiền vệESP
28Tuổi
174Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Óscar Rodríguez là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Diraiyah.

Tiểu sử Óscar Rodríguez

Óscar Rodríguez là tiền vệ của Diraiyah, quốc tịch Spain, hiện 28 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ghi 2 bàn và có 4 kiến tạo qua 9 trận, tổng cộng 772 phút thi đấu với điểm trung bình 7,16. Giá trị thị trường hiện là 1,8 triệu €, còn mức cao nhất từng được ghi nhận là 15,0 triệu € (2020). Ở Cúp Nhà vua Saudi, cầu thủ có 1 bàn sau 1 trận. Cao 174 cm, nặng 67 kg, thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 25/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
772Phút
2Bàn thắng
4Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
386Phút/bàn
9/23Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
7,16Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—8869810421783%48%117,07
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—11741002276%16%007,83

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 698 phút · điểm TB 7,07

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
7/21
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
14
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
8/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
226/272 (83%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
7/42 (16%)
Chuyền dài chính xác
28/36 (77%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/41 (48%)
Không chiến thắng / thua
4 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 17
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
105
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 7,83

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/26 (76%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/6 (33%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/6 (16%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Óscar Rodríguez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al IttihadB 0-2810020122/2501/2V6,18
20/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al RiyadhT 1-0901031130/3703/5—8,20
18/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al TaawounH 1-1860110327/3101/2—7,43
10/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al NassrB 0-3830020227/3004/6—6,75
04/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al QadsiahB 0-2970031028/3624/7Đ5,91
30/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al EttifaqT 3-0820242328/3524/5—8,58
21/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al HazemT 1-0890131130/3601/6—7,32
19/08/2026Cúp Nhà vua Saudivs Al NassrB 1-4741022420/2601/6—7,83
14/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al Ahli SCB 0-1900032134/4212/8—6,22
10/05/2026Hạng Nhất Saudi@ Al-Anwar ClubB 2-4210000112/1401/1—6,07

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 250 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 1,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2019: 6,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2019: 12,0 triệu €2020: 11,0 triệu €2020: 15,0 triệu €2020: 15,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2022: 9,0 triệu €2022: 9,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 1,8 triệu €20172026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/08/201719250 nghìn €
31/12/201719500 nghìn €
29/05/201819800 nghìn €
12/08/2018201,0 triệu €
30/10/2018202,0 triệu €
20/12/2018205,0 triệu €
27/02/2019206,0 triệu €
10/06/20192010,0 triệu €
19/12/20192112,0 triệu €
07/04/20202111,0 triệu €
22/07/20202215,0 triệu €
07/10/20202215,0 triệu €
04/01/20212212,0 triệu €
09/06/20212212,0 triệu €
29/12/20212310,0 triệu €
20/03/2022239,0 triệu €
02/06/2022239,0 triệu €
06/11/20222410,0 triệu €
12/06/2023248,0 triệu €
12/10/2023255,0 triệu €
21/12/2023252,5 triệu €
06/06/2024252,5 triệu €
26/12/2024262,5 triệu €
20/03/2025262,0 triệu €
08/06/2025262,0 triệu €
17/12/2025271,8 triệu €
03/06/2026271,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 1,8 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật72
  • Tư duy58
  • Sức mạnh45
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com