
Oscar Kabwit Tshikomb là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch COD, hiện khoác áo Luzern.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
15Trận ra sân
13Đá chính
1.000Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
200Phút/bàn
10/30Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,10Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 632 | 3 | 0 | 1 | 20 | 7 | 65% | 43% | 0 | 1 | 7,02 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp Toulon | 2026 | — | 4 | 3 | 290 | 2 | 0 | 0 | 10 | 3 | 70% | 46% | 1 | 0 | 7,08 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 632 phút · điểm TB 7,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/20
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 6/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 77/117 (65%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 4/10 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/9 (77%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/78 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 32
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 81
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 78 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Toulon · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 290 phút · điểm TB 7,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/10
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 48/68 (70%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 5/20 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/49 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 26
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Zurich | B 1-2 | 72 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 12/16 | 1 | 5/10 | — | 8,20 |
| 10/10/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Lugano | B 0-4 | 79 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 6/11 | 0 | 3/11 | — | 6,43 |
| 19/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Grasshopper | T 5-1 | 72 | 1 | 0 | 6 | 4 | 0 | 11/17 | 2 | 5/9 | — | 8,20 |
| 13/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Basel 1893 | B 2-4 | 60 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5/7 | 0 | 4/8 | — | 7,70 |
| 29/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Servette | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 1 | 2/3 | Đ | 5,73 |
| 22/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Lausanne Sports | T 1-0 | 84 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 16/21 | 0 | 4/7 | — | 6,78 |
| 16/08/2026 | Switzerland Cup | @ SC Buochs | T 3-0 | 78 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ St. Gallen | H 2-2 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/13 | 1 | 5/11 | — | 6,69 |
| 02/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Sion | B 0-3 | 76 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 9/14 | 2 | 5/11 | — | 6,35 |
| 26/07/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Thun | B 1-3 | 90 | 0 | 1 | 4 | 0 | 4 | 8/15 | 0 | 1/8 | — | 7,10 |