
Oleksandr Soroka là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Gent B.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
599Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bỉ | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 599 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 94% | 33% | 1 | 0 | 6,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Bỉ · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 599 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 392/417 (94%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 15/19 (78%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/36 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 19
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/10/2026 | Hạng 2 Bỉ | @ KSC Lokeren | B 0-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/34 | 1 | 2/9 | V | 5,81 |
| 12/10/2026 | Hạng 2 Bỉ | vs RFC Seraing | T 3-2 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80/87 | 0 | 2/5 | — | 6,75 |
| 02/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Croatia | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Thổ Nhĩ Kỳ | H 2-2 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,60 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Bỉ | @ Club Nxt | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 41/42 | 2 | 2/5 | — | 6,23 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Bỉ | vs FCV Dender EH | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 93/96 | 1 | 2/5 | — | 7,10 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Bỉ | vs RSCA Futures | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 40/43 | 1 | 2/3 | — | 6,26 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Bỉ | @ Sporting Hasselt | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/43 | 1 | 1/7 | — | 6,41 |
| 16/08/2026 | Hạng 2 Bỉ | @ Beerschot Wilrijk | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 69/72 | 1 | 1/2 | — | 6,47 |
| 09/07/2026 | U19 châu Âu | vs U19 Đức | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/38 | 1 | 7/8 | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/10/2025 | 18 | 250 nghìn € |
| 17/12/2025 | 18 | 400 nghìn € |
| 29/04/2026 | 19 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật47
- Tư duy50
- Sức mạnh47
- Thể lực40