Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Noah Karl Anders Persson

HammarbyHậu vệSWE
23Tuổi
184Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
1,3 triệu €Giá trị

Noah Karl Anders Persson là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Hammarby.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

23Trận ra sân
17Đá chính
1.528Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
509Phút/bàn
4/28Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Allsvenskan Thụy Điển2026—23171.52830228484%51%306,85

Chỉ số chi tiết từng giải

Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.528 phút · điểm TB 6,85

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
4/28
Sút trong vòng cấm
17
Sút ngoài vòng cấm
11
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
6/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
653/769 (84%)
Chuyền quyết định
20
Tạt bóng chính xác
13/57 (22%)
Chuyền dài chính xác
19/52 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/23
Cắt bóng
13
Phá bóng
34
Chặn cú sút
10

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
71/138 (51%)
Không chiến thắng / thua
26 / 20
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
45 / 47
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
214
Phạm lỗi
23
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Noah Karl Anders Persson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Allsvenskan Thụy Điển@ HalmstadsT 1-0901021045/5225/7—7,81
20/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Degerfors IFT 1-0820010031/3526/11V6,22
13/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs BrommapojkarnaT 3-1900000035/3913/10—6,33
06/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ OrgryteH 1-1750030345/4903/4—6,63
30/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ AIKB 2-3900030341/4914/10—5,96
23/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs GAIST 2-0900030162/6915/9—8,00
16/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ KalmarT 4-0801021140/4402/3—8,27
14/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Rakow CzestochowaB 0-17800000—0——6,50
09/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs HackenT 3-0730000122/2524/6—6,71
31/07/2026Cúp C2 châu Âu@ AnderlechtB 1-39000000—0——6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,8 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,3 triệu €2026: 1,3 triệu €20212026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/09/20211825 nghìn €
16/12/202118100 nghìn €
23/06/202218450 nghìn €
01/09/202219600 nghìn €
13/12/202219600 nghìn €
06/06/202319600 nghìn €
26/06/2023191,2 triệu €
18/10/2023201,2 triệu €
20/12/2023201,2 triệu €
30/05/2024201,2 triệu €
22/12/2024211,8 triệu €
09/06/2025211,5 triệu €
18/11/2025221,3 triệu €
28/06/2026221,3 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,3 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/08/2025Young BoysHammarbyHết hạn mượn 0.9M €900 nghìn €
29/06/2025GrasshopperYoung BoysCho mượn—
01/09/2024Young BoysGrasshopperChuyển nhượng—
29/06/2023Mjallby AIFYoung BoysCho mượn—
07/02/2023Young BoysMjallby AIFChuyển nhượng—
06/02/2023Mjallby AIFYoung BoysHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
19/08/2021Mjällby AIF U19Mjallby AIFChuyển nhượng—
31/12/2020Mjällby AIF U17Mjällby AIF U19Chuyển nhượng—
31/12/2019Mjällby AIF JugendMjällby AIF U17Chuyển nhượng—
31/12/2018UnknownMjällby AIF JugendChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy49
  • Sức mạnh58
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com