
Nikola·Knezevic
23Tuổi
180Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Nikola·Knezevic là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo KS Wieczysta Krakow.
Tiểu sử Nikola·Knezevic
Nikola·Knezevic, tiền vệ của KS Wieczysta Krakow, mang quốc tịch Serbia, sinh ngày 10/03/2003 và hiện 23 tuổi. Cầu thủ cao 180 cm, nặng 79 kg và thuận chân phải. Mùa 2026-2027 ghi nhận 4 trận ra sân, 269 phút thi đấu và điểm trung bình 1,50. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, cao nhất đạt 1,5 triệu € (2025), hợp đồng đến 29/06/2028. Bản ghi chuyển nhượng gần nhất vào ngày 25/01/2026 ghi nhận việc chuyển từ OFK Beograd đến KS Wieczysta Krakow với loại 'Hết hạn mượn' và phí 500 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
53Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 53 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 91% | 16% | 0 | 0 | 5,92 |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 53 phút · điểm TB 5,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/23 (91%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/6 (16%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Rakow Czestochowa | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ GKS Katowice | B 1-2 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | 0/2 | — | 5,83 |
| 18/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Widzew lodz | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Zaglebie Lubin | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Wisla Krakow | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Cracovia Krakow | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Piast Gliwice | T 4-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Lech Poznan | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/16 | 0 | 1/4 | — | 6,02 |
| 24/07/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Radomiak Radom | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/12/2021 | 18 | 75 nghìn € |
| 18/06/2022 | 19 | 200 nghìn € |
| 17/11/2022 | 19 | 400 nghìn € |
| 21/06/2023 | 20 | 400 nghìn € |
| 26/12/2023 | 20 | 550 nghìn € |
| 09/06/2024 | 21 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 21 | 1,3 triệu € |
| 11/06/2025 | 22 | 1,5 triệu € |
| 10/12/2025 | 22 | 1,5 triệu € |
| 25/03/2026 | 23 | 800 nghìn € |
| 09/06/2026 | 23 | 400 nghìn € |
| 05/10/2026 | 23 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/01/2026 | OFK Beograd | KS Wieczysta Krakow | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 12/09/2024 | Crvena Zvezda | OFK Beograd | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | FK Napredak Krusevac | Crvena Zvezda | Cho mượn | — |
| 03/01/2023 | Crvena Zvezda | FK Napredak Krusevac | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | FK Graficar Beograd | Crvena Zvezda | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | Crvena Zvezda | FK Graficar Beograd | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Red Star Belgrade U19 | Crvena Zvezda | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Red Star Belgrade U19 | FK Graficar Beograd | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Red Star Belgrade U17 | Red Star Belgrade U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Red Star Belgrade U15 | Red Star Belgrade U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật52
- Tư duy53
- Sức mạnh46
- Thể lực42