Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Naoya Komazawa

Yokohama FCTiền đạoJPN
24Tuổi
178Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Naoya Komazawa là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Yokohama FC.

Tiểu sử Naoya Komazawa

Naoya Komazawa là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Yokohama FC, mang quốc tịch Japan và hiện 24 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ghi 7 bàn sau 21 trận ra sân, với 474 phút thi đấu và điểm trung bình 6,10. Ở Japanese J2 League mùa 2026-2027 có 1 bàn sau 6 trận, còn J2/J3 100 Year Vision League mùa 2026 ghi 5 bàn sau 13 trận. Tại Japanese Emperor's Cup mùa 2026, cầu thủ có 1 bàn sau 2 trận. Cầu thủ cao 178 cm, nặng 79 kg, thuận chân phải, có giá trị thị trường 125 nghìn € và hợp đồng đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 26/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

22Trận ra sân
6Đá chính
535Phút
7Bàn thắng
0Kiến tạo
1,18Bàn/90 phút
76Phút/bàn
7/14Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Liên đoàn Nhật Bản2026-2027—116100000——00—
J2 Nhật Bản2026-2027—60591001150%28%006,70
Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản2026—13332850013672%28%106,76
Cúp Thiên Hoàng2026—228710000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Liên đoàn Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 61 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 59 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
9/18 (50%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/14 (28%)
Không chiến thắng / thua
1 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 5
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/10/2026

Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 328 phút · điểm TB 6,76

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/13
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
34/47 (72%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/45 (28%)
Không chiến thắng / thua
9 / 21
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 11
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 87 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Naoya Komazawa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/10/2026J2 Nhật Bản@ Tokushima VortisT 1-0dự bị00000—0———
24/10/2026J2 Nhật Bản@ RB Omiya ArdijaH 2-26000002/300/1—6,50
21/10/2026J2 Nhật Bản@ Ventforet KofuT 3-025101101/501/3—7,20
17/10/2026J2 Nhật Bản@ Tochigi CityH 1-15000002/300/2—6,50
10/10/2026J2 Nhật Bảnvs Oita TrinitaB 1-2dự bị00000—0———
04/10/2026J2 Nhật Bản@ Vanraure Hachinohe FCT 2-09000000/111/4—6,80
22/08/2026J2 Nhật Bản@ Montedio YamagataB 0-25000002/20——6,30
16/08/2026J2 Nhật Bảnvs Jubilo IwataT 3-19000002/402/4—6,87
08/08/2026J2 Nhật Bản@ Tegevajaro MiyazakiT 1-0dự bị00000—0———
06/06/2026Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bảnvs Renofa YamaguchiT 2-123102115/602/2—8,20

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 125 nghìn €2026: 125 nghìn €20252026
Bảng số liệu (2 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/05/202523125 nghìn €
08/06/202624125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com