Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Naomie Feller

24Tuổi
170Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Naomie Feller là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Paris Saint Germain (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
703Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
234Phút/bàn
7/15Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,09Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Âu (nữ)2026-2027—554363027380%52%007,11
Ligue 1 (nữ)2026-2027—432670008477%37%00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 436 phút · điểm TB 7,11

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
12/22
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
63/78 (80%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
5 (chưa có số thành công)
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/44 (52%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 20
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
44
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/10/2026

Ligue 1 (nữ) · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 267 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/8
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
57/74 (77%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/37 (37%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 20
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
41
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/11/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Naomie Feller · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/11/2026Ligue 1 (nữ)@ Paris FC (nữ)H 1-124001014/500/2—6,61
30/10/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)@ Manchester City (nữ)H 1-1900031117/23410/16—6,13
24/10/2026Ligue 1 (nữ)vs Montpellier (nữ)T 1-0630020220/2703/8——
18/10/2026Ligue 1 (nữ)vs OL Lyonnes (nữ)B 0-4900010117/2227/21—5,83
04/10/2026Ligue 1 (nữ)@ Fleury 91 (nữ)T 3-1dự bị00000—0———
02/10/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)vs Oud Heverlee Leuven (nữ)T 5-0772232521/2306/15—9,66
23/09/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)@ Real Madrid (nữ)H 1-1900010125/3217/13—6,05
12/09/2026Ligue 1 (nữ)vs Strasbourg (nữ)T 2-0900044216/2014/6—6,79
06/09/2026Ligue 1 (nữ)@ Lens (nữ)T 2-0dự bị00000—0———
02/09/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)vs Eintracht Frankfurt (nữ)T 5-19000000—0——6,75

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy52
  • Sức mạnh47
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com