Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Naoki Kawaguchi

FC Ryukyu OkinawaHậu vệJPN
32Tuổi
177Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Naoki Kawaguchi là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo FC Ryukyu Okinawa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
7Đá chính
241Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
241Phút/bàn
0/1Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,31Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—8491000066%—000,83
J2/J3 100 Year Vision League2026—332320001077%41%006,24

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 9 phút · điểm TB 0,83

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/3 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 232 phút · điểm TB 6,24

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
64/83 (77%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
7/17 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/17 (41%)
Không chiến thắng / thua
0 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/07/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Naoki Kawaguchi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/08/2026J3 Nhật Bản@ FC OsakaH 2-29000002/30——6,64
06/06/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs FC OsakaH 1-1dự bị00000—0———
30/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Tochigi CityH 2-2690010219/2355/7—6,32
23/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Hokkaido Consadole SapporoT 1-0dự bị00000—0———
10/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Fukushima United FCB 2-4730000212/1600/2—6,09
29/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Matsumoto Yamaga FCH 1-1900000133/4402/8—6,32

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 150 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 450 nghìn €2018: 275 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20132026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/07/201319150 nghìn €
31/03/201419500 nghìn €
11/02/201520400 nghìn €
30/06/201521500 nghìn €
21/06/201622400 nghìn €
24/03/201722450 nghìn €
04/01/201823275 nghìn €
04/01/201924350 nghìn €
26/06/201925350 nghìn €
27/12/201925350 nghìn €
07/04/202025300 nghìn €
28/01/202126300 nghìn €
28/06/202127300 nghìn €
13/01/202227250 nghìn €
27/06/202228250 nghìn €
05/01/202328275 nghìn €
27/06/202329275 nghìn €
21/02/202429250 nghìn €
11/06/202430250 nghìn €
09/12/202430225 nghìn €
25/06/202531200 nghìn €
14/12/202531200 nghìn €
08/06/202632150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2015; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Jubilo IwataFC Ryukyu OkinawaChuyển nhượng—
31/01/2026Kashiwa ReysolJubilo IwataChuyển nhượng—
30/01/2026Jubilo IwataKashiwa ReysolCho mượn—
31/01/2025Kashiwa ReysolJubilo IwataChuyển nhượng—
31/01/2020Albirex NiigataKashiwa ReysolChuyển nhượng—
30/01/2020Kashiwa ReysolAlbirex NiigataCho mượn—
30/07/2019Albirex NiigataKashiwa ReysolChuyển nhượng—
30/01/2017Shimizu S-PulseAlbirex NiigataCho mượn—
31/01/2016Albirex NiigataShimizu S-PulseChuyển nhượng—
31/01/2013Albirex Niigata U18Albirex NiigataChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy44
  • Sức mạnh50
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com