
Naoki Kawaguchi là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo FC Ryukyu Okinawa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
7Đá chính
241Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
241Phút/bàn
0/1Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 8 | 4 | 9 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | — | 0 | 0 | 0,83 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 3 | 3 | 232 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 77% | 41% | 0 | 0 | 6,24 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 9 phút · điểm TB 0,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 232 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 64/83 (77%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/17 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/17 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/07/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ FC Osaka | H 2-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,64 |
| 06/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs FC Osaka | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Tochigi City | H 2-2 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 19/23 | 5 | 5/7 | — | 6,32 |
| 23/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Hokkaido Consadole Sapporo | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Fukushima United FC | B 2-4 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 12/16 | 0 | 0/2 | — | 6,09 |
| 29/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Matsumoto Yamaga FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/44 | 0 | 2/8 | — | 6,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/07/2013 | 19 | 150 nghìn € |
| 31/03/2014 | 19 | 500 nghìn € |
| 11/02/2015 | 20 | 400 nghìn € |
| 30/06/2015 | 21 | 500 nghìn € |
| 21/06/2016 | 22 | 400 nghìn € |
| 24/03/2017 | 22 | 450 nghìn € |
| 04/01/2018 | 23 | 275 nghìn € |
| 04/01/2019 | 24 | 350 nghìn € |
| 26/06/2019 | 25 | 350 nghìn € |
| 27/12/2019 | 25 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 28/01/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 28/06/2021 | 27 | 300 nghìn € |
| 13/01/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 27/06/2022 | 28 | 250 nghìn € |
| 05/01/2023 | 28 | 275 nghìn € |
| 27/06/2023 | 29 | 275 nghìn € |
| 21/02/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 11/06/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 09/12/2024 | 30 | 225 nghìn € |
| 25/06/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 14/12/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 08/06/2026 | 32 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2015; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Jubilo Iwata | FC Ryukyu Okinawa | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2026 | Kashiwa Reysol | Jubilo Iwata | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2026 | Jubilo Iwata | Kashiwa Reysol | Cho mượn | — |
| 31/01/2025 | Kashiwa Reysol | Jubilo Iwata | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2020 | Albirex Niigata | Kashiwa Reysol | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | Kashiwa Reysol | Albirex Niigata | Cho mượn | — |
| 30/07/2019 | Albirex Niigata | Kashiwa Reysol | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2017 | Shimizu S-Pulse | Albirex Niigata | Cho mượn | — |
| 31/01/2016 | Albirex Niigata | Shimizu S-Pulse | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2013 | Albirex Niigata U18 | Albirex Niigata | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật40
- Tư duy44
- Sức mạnh50
- Thể lực38