
Nanami Kurita là tiền đạo 16 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo NTV Tokyo Verdy Beleza (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
267Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
1,01Bàn/90 phút
89Phút/bàn
4/12Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| U17 World Cup (nữ) | 2026 | — | 4 | 3 | 267 | 3 | 0 | 0 | 12 | 4 | 89% | 48% | 0 | 0 | 7,76 |
Chỉ số chi tiết từng giải
U17 World Cup (nữ) · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 267 phút · điểm TB 7,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/12
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 4/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 89/99 (89%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/25 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 10
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/10/2026 | U17 World Cup (nữ) | vs U17 Kenya (nữ) | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 5 | 1 | 4 | 38/39 | 2 | 3/6 | — | 8,20 |
| 25/10/2026 | U17 World Cup (nữ) | @ U17 Venezuela (nữ) | T 2-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 2/4 | — | 6,64 |
| 21/10/2026 | U17 World Cup (nữ) | vs U17 Pháp (nữ) | T 2-0 | 71 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 14/19 | 2 | 4/10 | — | 6,37 |
| 18/10/2026 | U17 World Cup (nữ) | vs U17 Zambia (nữ) | T 5-0 | 90 | 2 | 0 | 5 | 3 | 1 | 30/33 | 1 | 3/5 | — | 9,85 |
| 17/05/2026 | U17 châu Á (nữ) | @ U17 Triều Tiên (nữ) | B 1-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 1/3 | — | 6,29 |
| 14/05/2026 | U17 châu Á (nữ) | vs U17 Úc (nữ) | T 4-0 | 90 | 2 | 0 | 4 | 3 | 2 | 26/28 | 1 | 2/3 | — | 9,33 |
| 11/05/2026 | U17 châu Á (nữ) | vs U17 Hàn Quốc (nữ) | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/05/2026 | U17 châu Á (nữ) | vs U17 Úc (nữ) | T 5-0 | 68 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 14/15 | 0 | 1/2 | — | 8,30 |
| 05/05/2026 | U17 châu Á (nữ) | @ U17 Ấn Độ (nữ) | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 7 | 2 | 1 | 41/47 | 4 | 6/9 | — | 6,89 |
| 02/05/2026 | U17 châu Á (nữ) | vs U17 Lebanon (nữ) | T 13-0 | 16 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 11/12 | 0 | 0/1 | — | 7,88 |