Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nanami Kurita

16Tuổi
154Chiều cao (cm)
43Cân nặng (kg)
—Giá trị

Nanami Kurita là tiền đạo 16 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo NTV Tokyo Verdy Beleza (nữ).

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
267Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
1,01Bàn/90 phút
89Phút/bàn
4/12Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,76Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
U17 World Cup (nữ)2026—4326730012489%48%007,76

Chỉ số chi tiết từng giải

U17 World Cup (nữ) · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 267 phút · điểm TB 7,76

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/12
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
4/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
89/99 (89%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/25 (48%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 10
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nanami Kurita · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/10/2026U17 World Cup (nữ)vs U17 Kenya (nữ)T 3-1901051438/3923/6—8,20
25/10/2026U17 World Cup (nữ)@ U17 Venezuela (nữ)T 2-016000007/802/4—6,64
21/10/2026U17 World Cup (nữ)vs U17 Pháp (nữ)T 2-0710020014/1924/10—6,37
18/10/2026U17 World Cup (nữ)vs U17 Zambia (nữ)T 5-0902053130/3313/5—9,85
17/05/2026U17 châu Á (nữ)@ U17 Triều Tiên (nữ)B 1-545000007/1001/3—6,29
14/05/2026U17 châu Á (nữ)vs U17 Úc (nữ)T 4-0902043226/2812/3—9,33
11/05/2026U17 châu Á (nữ)vs U17 Hàn Quốc (nữ)T 1-0dự bị00000—0———
08/05/2026U17 châu Á (nữ)vs U17 Úc (nữ)T 5-0681022014/1501/2—8,30
05/05/2026U17 châu Á (nữ)@ U17 Ấn Độ (nữ)T 3-0900072141/4746/9—6,89
02/05/2026U17 châu Á (nữ)vs U17 Lebanon (nữ)T 13-0161021211/1200/1—7,88
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com