Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Myziane Maolida

Tiền đạoCOM
27Tuổi
180Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Myziane Maolida là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch COM.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Myziane Maolida · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/01/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al Ahli SCB 0-141001117/801/5—6,80
13/01/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al OkhdoodB 0-1900010344/5001/4—6,46
10/01/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al IttihadB 0-4600021011/1501/6—5,65
03/01/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FayhaT 5-0902162227/3205/10—9,81
07/11/2025VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al QadsiahB 0-4900020125/2826/16—6,21
31/10/2025VĐQG Ả Rập Xê Útvs Neom SCB 2-3900121130/3615/16V6,72
23/10/2025VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al RiyadhB 0-1900010436/4605/13—6,22
17/10/2025VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al Najma(KSA)T 5-1791011119/2307/15—8,11
13/10/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ GhanaB 0-11100000—0——6,40
08/10/2025Vòng loại World Cup châu Phivs MadagascarB 1-26500000—0——6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 300 nghìn €2018: 4,5 triệu €2018: 4,5 triệu €2018: 9,0 triệu €2018: 9,0 triệu €2019: 8,0 triệu €2019: 8,0 triệu €2020: 7,2 triệu €2020: 7,5 triệu €2021: 7,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 4,5 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 1,8 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 900 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 900 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 600 nghìn €20172026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/10/201718300 nghìn €
23/01/2018184,5 triệu €
03/06/2018194,5 triệu €
05/09/2018199,0 triệu €
16/12/2018199,0 triệu €
02/06/2019208,0 triệu €
18/12/2019208,0 triệu €
07/04/2020217,2 triệu €
14/10/2020217,5 triệu €
06/01/2021217,0 triệu €
03/06/2021227,0 triệu €
06/10/2021225,0 triệu €
21/12/2021224,5 triệu €
08/06/2022233,0 triệu €
08/11/2022231,8 triệu €
26/06/2023241,5 triệu €
19/10/202324900 nghìn €
14/12/202324700 nghìn €
29/05/202425900 nghìn €
12/12/202425900 nghìn €
26/05/2025261,0 triệu €
17/12/202526800 nghìn €
03/06/202627700 nghìn €
05/10/202627600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Al KholoodFree playerTrở lại—
21/08/2024Hertha BerlinAl KholoodHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
29/06/2024Hibernian F.C.Hertha BerlinCho mượn—
17/01/2024Hertha BerlinHibernian F.C.Chuyển nhượng—
29/06/2023Stade DE ReimsHertha BerlinCho mượn—
30/01/2023Hertha BerlinStade DE ReimsChuyển nhượng—
30/08/2021OGC NiceHertha BerlinHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
12/08/2018LyonOGC NiceHết hạn mượn 10M €10,0 triệu €
30/06/2017Lyon U19LyonChuyển nhượng—
30/06/2016Olympique Lyon YouthLyon U19Chuyển nhượng—
30/06/2014AC Boulogne-Billancourt YouthOlympique Lyon YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy63
  • Sức mạnh33
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com