
Myziane Maolida
Tiền đạoCOM
27Tuổi
180Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Myziane Maolida là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch COM.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/01/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ahli SC | B 0-1 | 41 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7/8 | 0 | 1/5 | — | 6,80 |
| 13/01/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Okhdood | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 44/50 | 0 | 1/4 | — | 6,46 |
| 10/01/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ittihad | B 0-4 | 60 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 11/15 | 0 | 1/6 | — | 5,65 |
| 03/01/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Fayha | T 5-0 | 90 | 2 | 1 | 6 | 2 | 2 | 27/32 | 0 | 5/10 | — | 9,81 |
| 07/11/2025 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Qadsiah | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 25/28 | 2 | 6/16 | — | 6,21 |
| 31/10/2025 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Neom SC | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 30/36 | 1 | 5/16 | V | 6,72 |
| 23/10/2025 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Riyadh | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 36/46 | 0 | 5/13 | — | 6,22 |
| 17/10/2025 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Najma(KSA) | T 5-1 | 79 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 19/23 | 0 | 7/15 | — | 8,11 |
| 13/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Ghana | B 0-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 08/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Madagascar | B 1-2 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/10/2017 | 18 | 300 nghìn € |
| 23/01/2018 | 18 | 4,5 triệu € |
| 03/06/2018 | 19 | 4,5 triệu € |
| 05/09/2018 | 19 | 9,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 19 | 9,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 20 | 8,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 20 | 8,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 7,2 triệu € |
| 14/10/2020 | 21 | 7,5 triệu € |
| 06/01/2021 | 21 | 7,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 22 | 7,0 triệu € |
| 06/10/2021 | 22 | 5,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 22 | 4,5 triệu € |
| 08/06/2022 | 23 | 3,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 23 | 1,8 triệu € |
| 26/06/2023 | 24 | 1,5 triệu € |
| 19/10/2023 | 24 | 900 nghìn € |
| 14/12/2023 | 24 | 700 nghìn € |
| 29/05/2024 | 25 | 900 nghìn € |
| 12/12/2024 | 25 | 900 nghìn € |
| 26/05/2025 | 26 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 26 | 800 nghìn € |
| 03/06/2026 | 27 | 700 nghìn € |
| 05/10/2026 | 27 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Al Kholood | Free player | Trở lại | — |
| 21/08/2024 | Hertha Berlin | Al Kholood | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 29/06/2024 | Hibernian F.C. | Hertha Berlin | Cho mượn | — |
| 17/01/2024 | Hertha Berlin | Hibernian F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Stade DE Reims | Hertha Berlin | Cho mượn | — |
| 30/01/2023 | Hertha Berlin | Stade DE Reims | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2021 | OGC Nice | Hertha Berlin | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 12/08/2018 | Lyon | OGC Nice | Hết hạn mượn 10M € | 10,0 triệu € |
| 30/06/2017 | Lyon U19 | Lyon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Olympique Lyon Youth | Lyon U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | AC Boulogne-Billancourt Youth | Olympique Lyon Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật51
- Tư duy63
- Sức mạnh33
- Thể lực43