
Myziane Maolida
Tiền đạoCOM
27Tuổi
180Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Myziane Maolida là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch COM.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/10/2017 | 18 | 300 nghìn € |
| 23/01/2018 | 18 | 4,5 triệu € |
| 03/06/2018 | 19 | 4,5 triệu € |
| 05/09/2018 | 19 | 9,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 19 | 9,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 20 | 8,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 20 | 8,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 7,2 triệu € |
| 14/10/2020 | 21 | 7,5 triệu € |
| 06/01/2021 | 21 | 7,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 22 | 7,0 triệu € |
| 06/10/2021 | 22 | 5,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 22 | 4,5 triệu € |
| 08/06/2022 | 23 | 3,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 23 | 1,8 triệu € |
| 26/06/2023 | 24 | 1,5 triệu € |
| 19/10/2023 | 24 | 900 nghìn € |
| 14/12/2023 | 24 | 700 nghìn € |
| 29/05/2024 | 25 | 900 nghìn € |
| 12/12/2024 | 25 | 900 nghìn € |
| 26/05/2025 | 26 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 26 | 800 nghìn € |
| 03/06/2026 | 27 | 700 nghìn € |
| 05/10/2026 | 27 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 600 nghìn €.