Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mustapha Isah Ubandoma

RAAL La LouvièreTiền đạoNGR
22Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Mustapha Isah Ubandoma là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo RAAL La Louvière.

Tiểu sử Mustapha Isah Ubandoma

Mustapha Isah Ubandoma là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ RAAL La Louvière, mang quốc tịch Nigeria và hiện 22 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 23/07/2004, cao 180 cm và nặng 75 kg. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận ra sân với 643 phút thi đấu và 5 bàn thắng, điểm trung bình 7,32. Ở VĐQG Bỉ, cầu thủ ghi 5 bàn trong 8 trận; hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029 và giá trị thị trường là 2,5 triệu €. Chuyển nhượng gần nhất là phi vụ hết hạn mượn từ Kristiansund BK sang RAAL La Louvière ngày 26/07/2026, phí 1,8 triệu €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
643Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,70Bàn/90 phút
128Phút/bàn
11/20Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,32Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Bỉ2026-2027—88643500201179%43%107,32
Cúp Quốc gia Bỉ——117200000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 643 phút · điểm TB 7,32

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
11/20
Sút trong vòng cấm
16
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
12/22
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
2/4/4
Việt vị
10

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
59/74 (79%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/71 (43%)
Không chiến thắng / thua
5 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 30
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
56
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 72 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mustapha Isah Ubandoma · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026VĐQG Bỉvs Club BruggeB 1-482002015/802/6—6,27
19/09/2026VĐQG Bỉ@ Oud-Heverlee LeuvenB 0-290001014/502/11—6,03
14/09/2026VĐQG Bỉvs KV KortrijkT 3-066203217/714/7—9,42
06/09/2026VĐQG Bỉ@ Sint-TruidenseB 0-474002029/1102/10V6,64
29/08/2026VĐQG Bỉvs KV MechelenH 2-2891043111/1615/12—7,68
22/08/2026VĐQG Bỉ@ Standard LiegeB 0-290004305/606/13—6,61
16/08/2026VĐQG Bỉvs KAA GentB 1-2901022112/1517/8—8,20
09/08/2026VĐQG Bỉ@ AnderlechtB 1-262102106/613/4—7,71
18/07/2026Eliteserien Na Uyvs Sarpsborg 08H 0-070002106/612/9V6,07
12/07/2026Eliteserien Na Uy@ RosenborgB 0-345003202/300/2—6,67

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 2,5 triệu €20232026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/06/202318150 nghìn €
20/12/202319200 nghìn €
09/06/202419200 nghìn €
16/09/202420350 nghìn €
11/12/202420400 nghìn €
17/06/202520500 nghìn €
14/12/202521700 nghìn €
24/05/202621700 nghìn €
07/10/2026222,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/07/2026Kristiansund BKRAAL La LouvièreHết hạn mượn 1.8M €1,8 triệu €
29/01/2025Randers FCKristiansund BKChuyển nhượng—
30/12/2024Start KristiansandRanders FCCho mượn—
24/07/2024Randers FCStart KristiansandChuyển nhượng—
30/06/2023Randers Freja U19Randers FCChuyển nhượng—
22/07/2022HB Academy AbujaRanders Freja U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy50
  • Sức mạnh29
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com