
Motoaki Miura là thủ môn 30 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo SC Sagamihara.
Tiểu sử Motoaki Miura
Motoaki Miura là thủ môn của SC Sagamihara, quốc tịch Japan, hiện 30 tuổi. Cầu thủ cao 186 cm, nặng 78 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận ra sân, 643 phút thi đấu, 13 lần cứu thua và điểm trung bình 5,42. Giá trị thị trường cao nhất được ghi nhận là 175 nghìn € vào năm 2022, còn ở J3 Nhật Bản mùa 2026-2027 cầu thủ đã ra sân 1 trận.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 31/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
733Phút
13Cứu thua
29%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 55% | — | 0 | 0 | 6,59 |
| Cúp Liên đoàn Nhật Bản | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản | 2026 | — | 7 | 6 | 553 | 9 | 3 | 9 | 23% | 66% | 0 | 0 | 5,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,59
Thủ môn
- Cứu thua
- 4
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/29 (55%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 15/28 (53%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/11/2026
Cúp Liên đoàn Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/10/2026
Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 553 phút · điểm TB 5,26
Thủ môn
- Cứu thua
- 9
- Đấm bóng
- 3
- Băng ra (thành công / tổng)
- 3/4
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/138 (23%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 29/134 (21%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 107
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Thespa Kusatsu Gunma | T 4-1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 16/29 | 0 | — | — | 6,59 |
| 06/06/2026 | Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản | vs Roasso Kumamoto | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/05/2026 | Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản | vs Fujieda MYFC | T 4-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản | @ Thespa Kusatsu Gunma | B 2-7 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản | vs Vanraure Hachinohe FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản | @ Montedio Yamagata | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/05/2026 | Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản | @ Blaublitz Akita | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản | @ Yokohama FC | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/04/2026 | Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản | vs Tochigi City | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/03/2026 | Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản | @ Vanraure Hachinohe FC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/01/2021 | 24 | 25 nghìn € |
| 27/06/2021 | 25 | 150 nghìn € |
| 12/01/2022 | 25 | 175 nghìn € |
| 27/06/2022 | 26 | 150 nghìn € |
| 05/01/2023 | 26 | 100 nghìn € |
| 26/06/2023 | 27 | 75 nghìn € |
| 21/02/2024 | 27 | 50 nghìn € |
| 11/06/2024 | 28 | 125 nghìn € |
| 11/12/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 25/06/2025 | 29 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Chỉ số
- Thể lực11
- Chỉ số 142
- Chỉ số 219
- Chỉ số 451
- Chỉ số 342