
Phong độ 5 trận gần nhất: 3 thắng, 1 hòa, 1 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 2 – 1 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 3 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 0 | — |
Đội hình (20 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | sarah cox | Thủ môn | 33 |
| 26 | katherine asman | Thủ môn | 27 |
| 12 | alyssa bourgeois | Hậu vệ | 25 |
| 13 | Mckenzie Hawkins | Hậu vệ | 17 |
| 16 | Allyson Brown | Hậu vệ | 23 |
| 19 | hannah johnson | Hậu vệ | 24 |
| 21 | Hannah sharts | Hậu vệ | 27 |
| 22 | Regan Steigleder | Hậu vệ | 28 |
| 23 | nicole vernis | Hậu vệ | 26 |
| 3 | Allison pantuso | Tiền vệ | 29 |
| 6 | taylor aylmer | Tiền vệ | 28 |
| 9 | amber nguyen | Tiền vệ | 25 |
| 17 | tatiana fung | Tiền vệ | 24 |
| 18 | addie mccain | Tiền vệ | 28 |
| 20 | Darya Rajaee | Tiền vệ | 26 |
| 28 | Cassie Rohan | Tiền vệ | 28 |
| 2 | hannah white | Tiền đạo | 25 |
| 11 | Mckenzie Weinert | Tiền đạo | 28 |
| 15 | catherine barry | Tiền đạo | 25 |
| 35 | S. Griffith | Tiền đạo | 28 |
Hỏi nhanh về trang này
- Lexington SC (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Lexington SC (nữ) 3 thắng, 1 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 18/10/2026 thắng Tampa Bay Sun (nữ) 2-1 (United States Women's Premier League).
- Đội hình Lexington SC (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Lexington SC (nữ) có 20 cầu thủ, tuổi trung bình 26,2.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 22:07 22/10/2026 (giờ Việt Nam).