
Mohammed Jahfali là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Faisaly.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
283Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 193 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 93% | 50% | 2 | 0 | 6,36 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 85% | 70% | 0 | 0 | 6,72 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 193 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 93/100 (93%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 13/15 (86%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/20 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 69/81 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/14 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/10 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Shabab | H 2-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 1 | 3/6 | V | 5,87 |
| 15/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Kholood | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ittihad | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ettifaq | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Hazem | H 0-0 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/33 | 1 | 3/5 | V | 6,61 |
| 31/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Qadsiah | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/50 | 2 | 4/8 | — | 6,56 |
| 26/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fateh | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 0/1 | — | 6,40 |
| 22/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Neom SC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | vs Neom SC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 69/81 | 3 | 7/10 | — | 6,72 |
| 15/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Hilal | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/10/2010 | 19 | 75 nghìn € |
| 24/11/2016 | 26 | 250 nghìn € |
| 29/06/2017 | 26 | 350 nghìn € |
| 19/12/2017 | 27 | 550 nghìn € |
| 31/05/2018 | 27 | 750 nghìn € |
| 07/01/2019 | 28 | 450 nghìn € |
| 31/05/2019 | 28 | 350 nghìn € |
| 06/01/2020 | 29 | 250 nghìn € |
| 10/09/2020 | 29 | 250 nghìn € |
| 30/01/2021 | 30 | 200 nghìn € |
| 17/06/2021 | 30 | 50 nghìn € |
| 05/01/2022 | 31 | 25 nghìn € |
| 29/06/2022 | 31 | 25 nghìn € |
| 01/12/2022 | 32 | 25 nghìn € |
| 11/06/2023 | 32 | 100 nghìn € |
| 14/12/2023 | 33 | 100 nghìn € |
| 03/06/2024 | 33 | 100 nghìn € |
| 12/12/2024 | 34 | 100 nghìn € |
| 26/05/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 17/12/2025 | 35 | 75 nghìn € |
| 03/06/2026 | 35 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 75 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ34
- Tư duy50
- Sức mạnh60
- Thể lực52
- Kỹ thuật40