
Mohammed Ali Al Shanqiti là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Faisaly.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
718Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,06Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 718 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 81% | 63% | 3 | 0 | 6,06 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 718 phút · điểm TB 6,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 212/260 (81%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/22 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/21 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/68 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 19
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 98
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Shabab | H 2-2 | 74 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 20/29 | 0 | 3/7 | — | 6,28 |
| 15/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Kholood | T 3-2 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/32 | 5 | 7/10 | — | 5,75 |
| 11/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ittihad | B 1-3 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/22 | 1 | 4/6 | — | 6,23 |
| 08/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ettifaq | H 0-0 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/28 | 1 | 2/3 | V | 6,18 |
| 05/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Hazem | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/16 | 2 | 5/8 | V | 6,37 |
| 31/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Qadsiah | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/32 | 1 | 3/6 | V | 4,37 |
| 26/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fateh | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/27 | 1 | 2/6 | — | 6,66 |
| 22/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Neom SC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/44 | 5 | 10/11 | — | 6,81 |
| 19/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | vs Neom SC | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Hilal | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/30 | 2 | 7/11 | — | 5,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/05/2019 | 20 | 25 nghìn € |
| 06/01/2020 | 20 | 75 nghìn € |
| 10/09/2020 | 21 | 75 nghìn € |
| 30/01/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 17/06/2021 | 22 | 50 nghìn € |
| 25/10/2023 | 24 | 125 nghìn € |
| 27/02/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 03/06/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 12/12/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 26/05/2025 | 26 | 75 nghìn € |
| 17/12/2025 | 26 | 75 nghìn € |
| 03/06/2026 | 27 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/09/2025 | Al Qadsiah | Al-Faisaly Harmah | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Al-Orobah FC | Al Qadsiah | Cho mượn | — |
| 30/01/2025 | Al Qadsiah | Al-Orobah FC | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2024 | Al-Jabalain | Al Qadsiah | Chuyển nhượng | — |
| 22/06/2022 | Al-Ain Al Atawlah | Al-Jabalain | Chuyển nhượng | — |
| 02/09/2021 | Al Nassr FC | Al-Ain Al Atawlah | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Al-Tai | Al Nassr FC | Cho mượn | — |
| 30/01/2020 | Al Nassr FC | Al-Tai | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Al Taawoun | Al Nassr FC | Cho mượn | — |
| 23/08/2019 | Al Nassr FC | Al Taawoun | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Al-Nassr FC U23 (- 2022) | Al Nassr FC | Chuyển nhượng | — |
| 13/02/2018 | Al-Ansar FC | Al-Nassr FC U23 (- 2022) | Chuyển nhượng | — |