
Miharu Shinjo là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo NTV Tokyo Verdy Beleza (nữ).
Tiểu sử Miharu Shinjo
Miharu Shinjo là tiền vệ người Nhật Bản, thi đấu cho NTV Tokyo Verdy Beleza (nữ) và hiện 20 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 05/02/2007, cao 162 cm và nặng 49 kg. Ở mùa 2026, Shinjo ra sân 4 trận với 349 phút, điểm trung bình 6,76 và 1 kiến tạo. Tại U20 World Cup (nữ), số liệu ghi nhận 4 trận và 1 kiến tạo; ở Women Empowerment League, Shinjo có 2 trận, 1 bàn và 1 kiến tạo.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
529Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
529Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Women Empowerment League | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| U20 World Cup (nữ) | 2026 | — | 4 | 4 | 349 | 0 | 0 | 1 | 8 | 3 | 81% | 46% | 0 | 0 | 6,76 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Women Empowerment League · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
U20 World Cup (nữ) · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 349 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 7/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 174/213 (81%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 4/11 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/10 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/52 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 21
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 70
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Triều Tiên (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 42/53 | 5 | 8/15 | — | 6,58 |
| 12/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Ý (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 4 | 2 | 2 | 44/54 | 5 | 6/13 | — | 7,29 |
| 09/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Mỹ (nữ) | H 2-2 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 39/44 | 1 | 3/4 | — | 6,51 |
| 06/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 New Zealand (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 4 | 49/62 | 3 | 7/20 | — | 6,68 |
| 23/05/2026 | Cúp C1 châu Á (nữ) | vs Naegohyang (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/36 | 3 | 6/13 | V | 6,25 |
| 20/05/2026 | Cúp C1 châu Á (nữ) | @ Melbourne City (nữ) | T 3-1 | 87 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 25/30 | 0 | 2/7 | — | 7,85 |
| 28/03/2026 | Cúp C1 châu Á (nữ) | vs Stallion Laguna FC (nữ) | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |