
Mihail Platica
Tiền vệMDA
36Tuổi
185Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
—Giá trị
Mihail Platica là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch MDA.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/07/2012 | 22 | 75 nghìn € |
| 05/06/2013 | 23 | 150 nghìn € |
| 26/12/2013 | 23 | 150 nghìn € |
| 28/06/2014 | 24 | 200 nghìn € |
| 17/06/2015 | 25 | 200 nghìn € |
| 09/01/2016 | 25 | 200 nghìn € |
| 30/06/2016 | 26 | 200 nghìn € |
| 22/12/2016 | 26 | 200 nghìn € |
| 31/05/2017 | 27 | 200 nghìn € |
| 10/12/2017 | 27 | 225 nghìn € |
| 24/10/2018 | 28 | 275 nghìn € |
| 10/06/2019 | 29 | 275 nghìn € |
| 10/12/2019 | 29 | 225 nghìn € |
| 14/09/2020 | 30 | 250 nghìn € |
| 10/12/2020 | 30 | 300 nghìn € |
| 23/05/2021 | 31 | 300 nghìn € |
| 17/10/2021 | 31 | 350 nghìn € |
| 24/12/2021 | 31 | 350 nghìn € |
| 22/05/2022 | 32 | 350 nghìn € |
| 04/11/2022 | 32 | 275 nghìn € |
| 07/06/2023 | 33 | 200 nghìn € |
| 07/12/2023 | 33 | 200 nghìn € |
| 06/06/2024 | 34 | 200 nghìn € |
| 17/12/2024 | 34 | 150 nghìn € |
| 22/05/2025 | 35 | 75 nghìn € |
| 30/11/2025 | 35 | 75 nghìn € |
| 14/05/2026 | 36 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.