Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mick Van Buren

FC Hradec KrálovéTiền đạoNED
34Tuổi
183Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Mick Van Buren là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo FC Hradec Králové.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
8Đá chính
671Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
335Phút/bàn
8/13Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,00Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—9864020113876%41%106,67
Cúp Séc2026-2027—103100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 640 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
8/13
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
10/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/2
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
137/178 (76%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
2/8 (25%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
4
Phá bóng
11
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/77 (41%)
Không chiến thắng / thua
7 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 31
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
88
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/09/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 31 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mick Van Buren · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/09/2026VĐQG Sécvs FK TepliceB 0-2690021124/3005/10—5,90
13/09/2026VĐQG Séc@ FC ZlínT 2-1660111117/2011/1—6,88
10/09/2026VĐQG Sécvs FC Viktoria PlzeňH 0-0900000218/2112/7—6,59
06/09/2026VĐQG Sécvs AC Sparta PrahaT 2-1901021112/2058/15V7,62
02/09/2026VĐQG Séc@ FC Zbrojovka BrnoB 0-1900032124/2713/13—6,23
30/08/2026VĐQG Séc@ FC Slovan LiberecB 0-2590000110/1703/12—6,15
28/08/2026Cúp C3 châu Âuvs PanathinaikosH 1-11200000017/2100/7—6,45
21/08/2026Cúp C3 châu Âu@ PanathinaikosH 2-27200000—0——6,50
14/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Besiktas JKB 0-1740000123/2803/7—5,90
09/08/2026VĐQG Sécvs FC Baník OstravaT 2-1890031117/2307/11—6,44

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2012: 100 nghìn €2013: 200 nghìn €2013: 750 nghìn €2014: 650 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 800 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 900 nghìn €2019: 900 nghìn €2020: 750 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20112026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20111850 nghìn €
22/01/201219100 nghìn €
02/06/201320200 nghìn €
15/09/201321750 nghìn €
30/08/201422650 nghìn €
05/02/201522400 nghìn €
01/09/201523400 nghìn €
20/01/201623400 nghìn €
02/08/201623400 nghìn €
18/12/201624300 nghìn €
09/06/201724250 nghìn €
06/10/201725600 nghìn €
20/12/201725800 nghìn €
13/07/201825800 nghìn €
29/12/201826800 nghìn €
24/06/201926900 nghìn €
06/12/201927900 nghìn €
11/03/202027750 nghìn €
07/04/202027600 nghìn €
09/07/202027500 nghìn €
26/12/202028600 nghìn €
18/04/202128500 nghìn €
24/06/202128400 nghìn €
25/12/202129400 nghìn €
21/06/202229350 nghìn €
28/09/202230500 nghìn €
13/12/202230600 nghìn €
19/06/202330600 nghìn €
19/12/202331600 nghìn €
04/06/202431400 nghìn €
08/12/202432400 nghìn €
05/06/202532300 nghìn €
21/12/202533250 nghìn €
23/03/202633200 nghìn €
19/05/202633175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/07/2025Cracovia KrakowFC Hradec KrálovéChuyển nhượng—
14/07/2024SK Slavia PrahaCracovia KrakowChuyển nhượng—
30/12/2022FC Slovan LiberecSK Slavia PrahaCho mượn—
17/07/2022SK Slavia PrahaFC Slovan LiberecChuyển nhượng—
29/06/2022Dynamo Ceske BudejoviceSK Slavia PrahaCho mượn—
07/09/2021SK Slavia PrahaDynamo Ceske BudejoviceChuyển nhượng—
30/12/2020Dynamo Ceske BudejoviceSK Slavia PrahaCho mượn—
30/08/2020SK Slavia PrahaDynamo Ceske BudejoviceChuyển nhượng—
29/06/2020ADO Den HaagSK Slavia PrahaCho mượn—
12/01/2020SK Slavia PrahaADO Den HaagChuyển nhượng—
30/06/2016EsbjergSK Slavia PrahaChuyển nhượng—
30/06/2013Excelsior SBVEsbjergChuyển nhượng—
30/06/2011Feyenoord U19Excelsior SBVChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy49
  • Sức mạnh35
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com