
Mick Van Buren là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo FC Hradec Králové.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
671Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
335Phút/bàn
8/13Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 640 | 2 | 0 | 1 | 13 | 8 | 76% | 41% | 1 | 0 | 6,67 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 640 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 8/13
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 10/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 137/178 (76%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/77 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 31
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 88
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/09/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 31 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | VĐQG Séc | vs FK Teplice | B 0-2 | 69 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 24/30 | 0 | 5/10 | — | 5,90 |
| 13/09/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zlín | T 2-1 | 66 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 17/20 | 1 | 1/1 | — | 6,88 |
| 10/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Viktoria Plzeň | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 18/21 | 1 | 2/7 | — | 6,59 |
| 06/09/2026 | VĐQG Séc | vs AC Sparta Praha | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 12/20 | 5 | 8/15 | V | 7,62 |
| 02/09/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zbrojovka Brno | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 24/27 | 1 | 3/13 | — | 6,23 |
| 30/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Slovan Liberec | B 0-2 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/17 | 0 | 3/12 | — | 6,15 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Panathinaikos | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/21 | 0 | 0/7 | — | 6,45 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Panathinaikos | H 2-2 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 14/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Besiktas JK | B 0-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/28 | 0 | 3/7 | — | 5,90 |
| 09/08/2026 | VĐQG Séc | vs FC Baník Ostrava | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 17/23 | 0 | 7/11 | — | 6,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2011 | 18 | 50 nghìn € |
| 22/01/2012 | 19 | 100 nghìn € |
| 02/06/2013 | 20 | 200 nghìn € |
| 15/09/2013 | 21 | 750 nghìn € |
| 30/08/2014 | 22 | 650 nghìn € |
| 05/02/2015 | 22 | 400 nghìn € |
| 01/09/2015 | 23 | 400 nghìn € |
| 20/01/2016 | 23 | 400 nghìn € |
| 02/08/2016 | 23 | 400 nghìn € |
| 18/12/2016 | 24 | 300 nghìn € |
| 09/06/2017 | 24 | 250 nghìn € |
| 06/10/2017 | 25 | 600 nghìn € |
| 20/12/2017 | 25 | 800 nghìn € |
| 13/07/2018 | 25 | 800 nghìn € |
| 29/12/2018 | 26 | 800 nghìn € |
| 24/06/2019 | 26 | 900 nghìn € |
| 06/12/2019 | 27 | 900 nghìn € |
| 11/03/2020 | 27 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 600 nghìn € |
| 09/07/2020 | 27 | 500 nghìn € |
| 26/12/2020 | 28 | 600 nghìn € |
| 18/04/2021 | 28 | 500 nghìn € |
| 24/06/2021 | 28 | 400 nghìn € |
| 25/12/2021 | 29 | 400 nghìn € |
| 21/06/2022 | 29 | 350 nghìn € |
| 28/09/2022 | 30 | 500 nghìn € |
| 13/12/2022 | 30 | 600 nghìn € |
| 19/06/2023 | 30 | 600 nghìn € |
| 19/12/2023 | 31 | 600 nghìn € |
| 04/06/2024 | 31 | 400 nghìn € |
| 08/12/2024 | 32 | 400 nghìn € |
| 05/06/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 21/12/2025 | 33 | 250 nghìn € |
| 23/03/2026 | 33 | 200 nghìn € |
| 19/05/2026 | 33 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2025 | Cracovia Krakow | FC Hradec Králové | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2024 | SK Slavia Praha | Cracovia Krakow | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | FC Slovan Liberec | SK Slavia Praha | Cho mượn | — |
| 17/07/2022 | SK Slavia Praha | FC Slovan Liberec | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Dynamo Ceske Budejovice | SK Slavia Praha | Cho mượn | — |
| 07/09/2021 | SK Slavia Praha | Dynamo Ceske Budejovice | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Dynamo Ceske Budejovice | SK Slavia Praha | Cho mượn | — |
| 30/08/2020 | SK Slavia Praha | Dynamo Ceske Budejovice | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | ADO Den Haag | SK Slavia Praha | Cho mượn | — |
| 12/01/2020 | SK Slavia Praha | ADO Den Haag | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Esbjerg | SK Slavia Praha | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Excelsior SBV | Esbjerg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Feyenoord U19 | Excelsior SBV | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật42
- Tư duy49
- Sức mạnh35
- Thể lực43