Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Merveille Kanjinga

24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Merveille Kanjinga là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch COD, hiện khoác áo Paris Saint Germain (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
358Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
1,01Bàn/90 phút
89Phút/bàn
5/6Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,83Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Âu (nữ)2026-2027—2219920000——007,45
Ligue 1 (nữ)2026-2027—221592006575%56%108,20

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 199 phút · điểm TB 7,45

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Ligue 1 (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 159 phút · điểm TB 8,20

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
41/54 (75%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
3/6 (50%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/23 (56%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 9
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Merveille Kanjinga · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/09/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)@ Real Madrid (nữ)H 1-1dự bị00000—0———
19/09/2026Ligue 1 (nữ)vs Nantes (nữ)T 1-0901033121/2629/16—8,20
12/09/2026Ligue 1 (nữ)vs Strasbourg (nữ)T 2-0691032420/2814/7V8,20
06/09/2026Ligue 1 (nữ)@ Lens (nữ)T 2-0dự bị00000—0———
02/09/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)vs Eintracht Frankfurt (nữ)T 5-111420000—0——8,45
27/08/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)@ Eintracht Frankfurt (nữ)H 1-18500000—0——6,45
17/05/2026Ligue 1 (nữ)@ Paris FC (nữ)B 0-145004216/823/4—7,08
06/05/2026Ligue 1 (nữ)vs Strasbourg (nữ)T 2-0900073020/2613/9—6,64
26/04/2026Ligue 1 (nữ)@ Fleury 91 (nữ)T 2-017000004/601/3—6,46
22/04/2026Ligue 1 (nữ)vs RC Saint Etienne (nữ)T 2-0901052129/3815/13—8,10
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com