
Merlin Hadzi
Tiền đạoSUI
28Tuổi
177Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Merlin Hadzi là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch SUI.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/07/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 20/01/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 03/06/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 05/01/2020 | 21 | 200 nghìn € |
| 30/07/2020 | 21 | 200 nghìn € |
| 11/01/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 22/06/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 02/01/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 07/06/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 28/12/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 06/06/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 20/12/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 30/05/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 22/12/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 09/06/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 16/10/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 25/06/2026 | 27 | 175 nghìn € |
| 05/10/2026 | 28 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 125 nghìn €.