
Medina Desic là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo Werder Bremen (nữ).
Tiểu sử Medina Desic
Medina Desic là tiền đạo người Montenegro, thi đấu cho câu lạc bộ Werder Bremen (nữ), sinh ngày 15/09/1993 và hiện 33 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 12 trận ra sân với 620 phút thi đấu, ghi 1 bàn, 1 kiến tạo và đạt điểm trung bình 6,49. Tại giải Bundesliga (nữ) mùa 2026-2027 ghi nhận 6 trận, còn ở Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) mùa 2026 có 6 trận, 1 bàn và 1 kiến tạo.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
6Đá chính
620Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
620Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga (nữ) | 2026-2027 | — | 6 | 0 | 86 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 44% | 65% | 1 | 0 | 6,51 |
| Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | 2026 | — | 6 | 6 | 534 | 1 | 0 | 1 | 4 | 1 | 83% | 33% | 1 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 86 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/27 (44%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/20 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 534 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/30 (83%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/30 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 14
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/10/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Bayer Leverkusen (nữ) | B 2-3 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/6 | 1 | 3/3 | — | 6,52 |
| 21/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs VfB Stuttgart (nữ) | H 1-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 1/2 | — | 6,53 |
| 11/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Hamburger SV (nữ) | T 1-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/6 | 0 | 4/5 | — | 6,64 |
| 06/09/2026 | Bundesliga (nữ) | @ VfL Wolfsburg (nữ) | B 2-3 | 32 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/6 | 1 | 4/6 | — | 6,53 |
| 30/08/2026 | Bundesliga (nữ) | vs RB Leipzig (nữ) | T 2-0 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/5 | 1 | 1/2 | — | 6,61 |
| 24/08/2026 | Bundesliga (nữ) | @ 1.FSV Mainz 05 (nữ) | T 2-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/2 | V | 6,25 |
| 10/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Albania (nữ) | B 2-5 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,09 |
| 05/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Wales (nữ) | H 1-1 | 84 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 8/11 | 1 | 4/16 | — | 7,11 |
| 17/05/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Bayer Leverkusen (nữ) | T 3-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/8 | 0 | 2/8 | — | 6,31 |
| 10/05/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Carl Zeiss Jena (nữ) | T 7-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |