
Mateusz Praszelik là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Cracovia Krakow.
Tiểu sử Mateusz Praszelik
Mateusz Praszelik là tiền vệ của câu lạc bộ Cracovia Krakow, mang quốc tịch Poland, sinh ngày 26/09/2000 và hiện 26 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 6 trận với 153 phút thi đấu và điểm trung bình 5,19. Theo từng giải, cầu thủ có 1 trận tại Cúp Ba Lan và 5 trận tại VĐQG Ba Lan. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, mức cao nhất từng ghi nhận là 1,5 triệu € (2021). Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028, và cầu thủ chuyển đến Cracovia Krakow từ Hellas Verona ngày 08/07/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
1Đá chính
153Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 5 | 0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 85% | 22% | 0 | 0 | 6,23 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 81 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 72 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/35 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/9 (22%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Wisla Plock | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Gornik Zabrze | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Radomiak Radom | B 1-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 0/2 | — | 5,73 |
| 22/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs KS Wieczysta Krakow | T 3-2 | 20 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 14/16 | 0 | 0/1 | — | 6,08 |
| 16/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Rakow Czestochowa | T 2-1 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/6 | 1 | 2/4 | — | 6,32 |
| 09/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Slask Wroclaw | H 0-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 0/1 | — | 6,47 |
| 04/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Pogon Szczecin | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Lech Poznan | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,53 |
| 23/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Korona Kielce | H 1-1 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/17 | 3 | 7/10 | — | 5,91 |
| 12/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Radomiak Radom | H 0-0 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/12 | 2 | 3/10 | V | 5,86 |